affectedness

affectedness

She spoke with an affectedness that made her seem insincere.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giả tạo, sự màu mè: "affectedness" chỉ phẩm chất hoặc hành vi cố tình giả vờ, phóng đại hoặc tỏ ra một cách không tự nhiên để gây ấn tượng với người khác.
    • Tính chất giả dối, thiếu chân thật: "affectedness" cũng mô tả trạng thái không thật, không tự nhiên, thường nhằm mục đích che giấu bản chất thật hoặc để được chú ý.
dụ sử dụng
  • (Sự giả tạo trong cách nói chuyện của ấy khiến mọi người khó chịu.)
  • (Sự màu mè của diễn viên trên sân khấu bị chỉ trích quá kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affectedness in mannerisms": sự giả tạo trong cử chỉ, điệu bộ.

    • His affectedness in mannerisms was obvious to everyone at the party. (Sự giả tạo trong cử chỉ của anh ta rõ ràng với mọi người tại bữa tiệc.)
  • "social affectedness": sự màu mè trong giao tiếp xã hội.

    • Social affectedness often masks insecurity. (Sự màu mè trong giao tiếp xã hội thường che giấu sự bất an.)
Biến thể từ gần giống
  • Affected (adj): bị ảnh hưởng, giả tạo.

    • Her affected laugh was annoying. (Tiếng cười giả tạo của ấy thật khó chịu.)
  • Affect (v): ảnh hưởng, giả vờ.

    • He affected a British accent. (Anh ta giả vờ giọng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretentiousness: sự kiêu căng, màu mè.
  • Artificiality: tính nhân tạo, giả tạo.
  • Insincerity: sự không chân thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "affectedness".
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs: tỏ vẻ quan trọng, màu mè.

    • She always puts on airs to impress her colleagues. ( ấy luôn tỏ vẻ quan trọng để gây ấn tượng với đồng nghiệp.)
  • To be full of affectation: đầy vẻ giả tạo.

    • His speech was full of affectation, making it hard to take him seriously. (Bài phát biểu của anh ta đầy vẻ giả tạo, khiến người ta khó có thể coi trọng anh ta.)

Từ chứa "affectedness"