unaffectedness
/,ʌnə'fektidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tự nhiên, tính không giả tạo: Chỉ phẩm chất của một người hành xử một cách chân thật, không cố ý tạo dáng hay thay đổi cách cư xử để gây ấn tượng.
- Tính chân thật, tính không màu mè: Chỉ sự giản dị, thẳng thắn trong tính cách và hành vi, không có sự khoa trương hay phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her unaffectedness made her very likable. (Tính tự nhiên của cô ấy khiến cô trở nên rất đáng mến.)
- The politician's unaffectedness was refreshing in a world of scripted speeches. (Tính chân thật không màu mè của vị chính trị gia thật mới mẻ trong một thế giới của những bài phát biểu soạn sẵn.)
- I admire the unaffectedness of his writing style. (Tôi ngưỡng mộ tính giản dị tự nhiên trong phong cách viết của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with complete unaffectedness": với sự hoàn toàn tự nhiên/chân thật.
- She accepted the compliment with complete unaffectedness. (Cô ấy đón nhận lời khen với sự hoàn toàn tự nhiên.)
- "a display of unaffectedness": một sự thể hiện tính chân thật.
- His simple apology was a genuine display of unaffectedness. (Lời xin lỗi giản dị của anh ấy là một sự thể hiện chân thật của tính không giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Unaffected (tính từ): tự nhiên, chân thật, không bị ảnh hưởng (bởi một yếu tố nào đó).
- He remained unaffected by the criticism. (Anh ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.)
- She has an unaffected charm. (Cô ấy có một vẻ duyên dáng tự nhiên.)
- Affectedness (danh từ, trái nghĩa): sự giả tạo, sự màu mè, sự điệu bộ.
Từ đồng nghĩa
- Naturalness: tính tự nhiên.
- Sincerity: sự chân thành.
- Genuineness: tính chân thật, tính xác thực.
- Simplicity: sự giản dị, đơn giản (trong tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'unaffectedness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'unaffectedness')
danh từ
- tính tự nhiên, tính không giả tạo, tính không màu mè; tính chân thật