affermage

Học thuật
Thân thiện
affermage

Un fermier signe un contrat d'affermage pour cultiver des terres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phát canh; sự lĩnh canh: Hành động hoặc hợp đồng cho phép một người (người lĩnh canh) khai thác đất đai, trang trại hoặc tài sản nông nghiệp của người khác, thường trong một thời hạn nhất định đổi lấy một khoản tiền hoặc một phần sản phẩm thu hoạch.
    • Sự cho thuê để trưng quảng cáo; sự thuê để trưng quảng cáo: Hành động hoặc hợp đồng cho thuê một không gian (như bảng quảng cáo, mặt tiền nhà) với mục đích duy nhấtđể đặt quảng cáo.
    • (Từ , nghĩa ) Sự cho thầu (thuê chợ...); sự thầu (thuê chợ...): Hợp đồng , theo đó chính quyền giao quyền khai thác thu phí một dịch vụ công cộng (như chợ, cầu đường) cho một cá nhân hoặc công ty tư nhân trong một thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'affermage de ces terres a été conclu pour dix ans. (Hợp đồng phát canh những mảnh đất này đã đượckết cho mười năm.)
    • La société a signé un contrat d'affermage pour plusieurs panneaux publicitaires en centre-ville. (Công ty đãmột hợp đồng thuê để trưng quảng cáo cho nhiều bảng quảng cáotrung tâm thành phố.)
    • Sous l'Ancien Régime, l'affermage des octrois était une pratique courante. (Dưới thời Chế độ , việc cho thầu thuế nhập thànhmột thông lệ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre à ferme": Là một cụm động từ đồng nghĩa với việckết một hợp đồng affermage, có nghĩanhận thầu, lĩnh canh.
    • Il a pris cette ferme à ferme pour y cultiver des céréales. (Anh ấy đã lĩnh canh trang trại này để trồng ngũ cốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Affermer (động từ): Cho thuê theo hợp đồng affermage; phát canh, cho thầu.

    • Le propriétaire a décidé d'affermer ses vignes. (Chủ đất đã quyết định phát canh những vườn nho của mình.)
  • Fermage (danh từ): Có nghĩa gần giống, thường chỉ việc cho thuê đất nông nghiệp (phát canh) hơn là các nghĩa khác của affermage.

    • Le fermage est régi par le code rural. (Việc phát canh được điều chỉnh bởi bộ luật nông thôn.)
  • Fermier, ère (danh từ): Người lĩnh canh, người thuê đất (affermage).

    • Le fermier paie un loyer fixe au propriétaire. (Người lĩnh canh trả một khoản tiền thuê cố định cho chủ đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bail à ferme: Hợp đồng thuê đất canh tác, hợp đồng phát canh (đồng nghĩa với nghĩa nông nghiệp của affermage).
  • Concession: Sự nhượng quyền khai thác, nhượng địa (có thể đồng nghĩa với nghĩa "cho thầu" ).
  • Location pour publicité: Việc cho thuê để quảng cáo (đồng nghĩa với nghĩa quảng cáo).
Các cụm từ liên quan
  • Contrat d'affermage: Hợp đồng affermage.

    • Les clauses du contrat d'affermage sont très détaillées. (Các điều khoản của hợp đồng phát canh rất chi tiết.)
  • Droit d'affermage: Quyền được cho thuê theo hình thức affermage.

    • La mairie possède le droit d'affermage sur ce marché. (Tòa thị chính nắm giữ quyền cho thầu khu chợ này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "affermage".

affermage

Un fermier signe un contrat d'affermage pour cultiver des terres.

danh từ giống đực
  1. sự phát canh; sự lĩnh canh
  2. sự cho thuê để trưng quảng cáo; sự thuê để trưng quảng cáo.
  3. (từ , nghĩa ) sự cho thầu (thuê chợ...); sự thầu (thuê chợ...).