affermissement

Học thuật
Thân thiện
affermissement

L'ingénieur vérifie l'affermissement des fondations du nouveau pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự củng cố, sự làm cho vững chắc: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, kiên cố hơn, ổn định hơn hoặc có cơ sở vững chắc hơn. Thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng như thể chế, quyền lực, niềm tin, hoặc kiến thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'affermissement de l'Etat est une priorité. (Việc củng cố nhà nướcmột ưu tiên.)
    • On observe un affermissement de ses convictions. (Người ta nhận thấy một sự củng cố trong những niềm tin của anh ấy.)
    • Cet exercice contribue à l'affermissement des muscles. (Bài tập này góp phần vào việc làm cho bắp chắc khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affermissement du pouvoir": sự củng cố quyền lực.

    • La nouvelle loi vise à l'affermissement du pouvoir exécutif. (Luật mới nhằm mục đích củng cố quyền hành pháp.)
  • "Affermissement des prix": sự củng cố giá cả (giá cả trở nên ổn định vững chắc).

    • Les économistes prévoient un affermissement des prix du pétrole. (Các nhà kinh tế dự báo một sự củng cố của giá dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Affermir (động từ): củng cố, làm cho vững chắc.

    • Ces mesures affermissent notre position. (Những biện pháp này củng cố vị thế của chúng tôi.)
  • Ferme (tính từ): chắc chắn, vững vàng, kiên quyết.

    • Il a une poignée de main ferme. (Anh ấy có một cái bắt tay chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolidation (sự củng cố, hợp nhất).
  • Renforcement (sự tăng cường, sự củng cố).
  • Stabilisation (sự ổn định hóa).
Từ trái nghĩa
  • Affaiblissement (sự suy yếu).
  • Fragilisation (sự làm cho yếu đi, dễ vỡ).
  • Ébranlement (sự lung lay, sự chấn động).
affermissement

L'ingénieur vérifie l'affermissement des fondations du nouveau pont.

danh từ giống đực
  1. sự củng cố
    • Affermissement de l'Etat
      sự củng cố nhà nước

Từ chứa "affermissement"