affichette

Học thuật
Thân thiện
affichette

Une affichette annonce le spectacle de marionnettes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áp phích nhỏ: Một tờ giấy hoặc bản in kích thước nhỏ, thường dùng để dán lên tường, cửa kính hoặc bảng thông báo, nhằm quảng cáo, thông báo hoặc truyền đạt một thông điệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai vu une affichette pour un concert de jazz au café du coin. (Tôi đã thấy một áp phích nhỏ quảng cáo cho buổi hòa nhạc jazzquán phê góc phố.)
    • L'affichette sur la porte indique que le magasin est fermé pour congés. (Tấm áp phích nhỏ trên cửa cho biết cửa hàng đã đóng cửa nghỉ lễ.)
    • Elle a dessiné une affichette pour annoncer la vente de gâteaux à l'école. ( ấy đã vẽ một tấm áp phích nhỏ để thông báo về việc bán bánh ngọttrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poser/coler une affichette": Dán một áp phích nhỏ.

    • Il est interdit de coller des affichettes sur ce mur. (Việc dán các áp phích nhỏ lên bức tường này bị cấm.)
  • "Affichette publicitaire": Áp phích nhỏ quảng cáo.

    • La boîte aux lettres était pleine d'affichettes publicitaires. (Hòm thư chật cứng những áp phích nhỏ quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Affiche (n.f): Áp phích (kích thước thường lớn hơn).

    • Une grande affiche de film est collée sur le mur du cinéma. (Một tấm áp phích phim khổ lớn được dán trên tường rạp chiếu phim.)
  • Pancarte (n.f): Biển hiệu, bảng thông báo (thường cứng cáp, có thể cầm tay hoặc treo).

    • Les manifestants tenaient des pancartes. (Những người biểu tình cầm các biểu ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite affiche: Áp phích nhỏ.
  • Papillon (n.m - trong ngữ cảnh quảng cáo): Tờ rơi nhỏ, thường dùng để chỉ các mẩu giấy quảng cáo dán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ 'affichette')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'affichette')

affichette

Une affichette annonce le spectacle de marionnettes.

danh từ giống cái
  1. áp phích nhỏ