affichiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họa sĩ áp phích: Người chuyên thiết kế, sáng tạo và vẽ các tấm áp phích (poster) quảng cáo, thường với tư cách là một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế đồ họa. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh nghệ thuật và sáng tạo trong việc làm áp phích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Toulouse-Lautrec est un célèbre affichiste français de la fin du XIXe siècle. (Toulouse-Lautrec là một họa sĩ áp phích nổi tiếng người Pháp vào cuối thế kỷ 19.)
- L'exposition présente les œuvres des plus grands affichistes des années 50. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của những họa sĩ áp phích lớn nhất những năm 50.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật, thiết kế đồ họa hoặc quảng cáo để chỉ những nghệ sĩ có ảnh hưởng, những người đã nâng tầm áp phích quảng cáo thành một hình thức nghệ thuật.
- Có thể dùng để phân biệt với những người chỉ đơn thuần in ấn hoặc dán áp phích.
Biến thể và từ gần giống
- Affichage (danh từ): Hành động dán áp phích; sự trưng bày, hiển thị (thông tin).
- Affiche (danh từ giống cái): Tấm áp phích, tờ quảng cáo dán trên tường.
Từ đồng nghĩa
- Créateur d'affiches: Người sáng tạo áp phích.
- Dessinateur publicitaire: Họa sĩ vẽ quảng cáo (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ giới hạn ở áp phích).
Từ trái nghĩa
- Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Có thể xem xét các từ chỉ người thực hiện công việc đối lập hoặc không liên quan đến sáng tạo, như colleur d'affiches (người dán áp phích).
danh từ
- họa sĩ áp phích