affidavit
/,æfi'deivit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tờ khai cam đoan: Một văn bản pháp lý trong đó một người tự nguyện khai báo, xác nhận các sự việc là đúng sự thật dưới sự chứng thực của một cơ quan có thẩm quyền (như công chứng viên, thẩm phán). Nó có giá trị như một lời khai trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a dû signer un affidavit pour attester de son identité. (Anh ấy đã phải ký một tờ khai cam đoan để xác nhận danh tính của mình.)
- L'affidavit doit être certifié par un notaire. (Tờ khai cam đoan phải được công chứng viên chứng thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déposer un affidavit": Nộp một tờ khai cam đoan.
- Le témoin a déposé un affidavit auprès du tribunal. (Nhân chứng đã nộp một tờ khai cam đoan cho tòa án.)
"Affidavit sous serment": Tờ khai cam đoan có tuyên thệ.
- La déclaration a été faite dans un affidavit sous serment. (Lời khai đã được đưa ra trong một tờ khai cam đoan có tuyên thệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Déclaration sous serment (n.f): Bản khai có tuyên thệ. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh tương tự).
- Attestation (n.f): Giấy chứng nhận, xác nhận. (Có thể là một loại văn bản xác nhận đơn giản hơn, không nhất thiết phải có tuyên thệ trang trọng như ).
Từ đồng nghĩa
- Déclaration solennelle: Lời khai long trọng.
- Témoignage écrit: Lời khai bằng văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống đực
- tờ khai cam đoan (để được miễn thuế)