affidavit

/,æfi'deivit/
Học thuật
Thân thiện
affidavit

Un homme signe un affidavit devant un témoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tờ khai cam đoan: Một văn bản pháptrong đó một người tự nguyện khai báo, xác nhận các sự việcđúng sự thật dưới sự chứng thực của một cơ quan thẩm quyền (như công chứng viên, thẩm phán). giá trị như một lời khai trước tòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a signer un affidavit pour attester de son identité. (Anh ấy đã phảimột tờ khai cam đoan để xác nhận danh tính của mình.)
    • L'affidavit doit être certifié par un notaire. (Tờ khai cam đoan phải được công chứng viên chứng thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déposer un affidavit": Nộp một tờ khai cam đoan.

    • Le témoin a déposé un affidavit auprès du tribunal. (Nhân chứng đã nộp một tờ khai cam đoan cho tòa án.)
  • "Affidavit sous serment": Tờ khai cam đoan tuyên thệ.

    • La déclaration a été faite dans un affidavit sous serment. (Lời khai đã được đưa ra trong một tờ khai cam đoan tuyên thệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclaration sous serment (n.f): Bản khai tuyên thệ. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Attestation (n.f): Giấy chứng nhận, xác nhận. (Có thểmột loại văn bản xác nhận đơn giản hơn, không nhất thiết phải tuyên thệ trang trọng như ).
Từ đồng nghĩa
  • Déclaration solennelle: Lời khai long trọng.
  • Témoignage écrit: Lời khai bằng văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

affidavit

Un homme signe un affidavit devant un témoin.

danh từ giống đực
  1. tờ khai cam đoan (để được miễn thuế)