affilage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mài sắc: Hành động làm cho một vật (thường là lưỡi dao, kéo hoặc dụng cụ cắt) trở nên sắc bén hơn bằng cách mài nó vào một bề mặt thô ráp như đá mài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affilage des couteaux est une tâche importante en cuisine. (Việc mài sắc dao là một công việc quan trọng trong nhà bếp.)
- Il a appris la technique d'affilage de son grand-père. (Anh ấy đã học kỹ thuật mài sắc từ ông nội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"affilage à la pierre": mài sắc bằng đá mài.
- L'affilage à la pierre demande de la patience. (Việc mài sắc bằng đá mài đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
"affilage régulier": sự mài sắc thường xuyên.
- Un affilage régulier prolonge la vie de vos outils. (Việc mài sắc thường xuyên kéo dài tuổi thọ của dụng cụ của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Affiler (động từ): mài sắc.
- Il faut affiler ce ciseau. (Cần phải mài sắc cái kéo này.)
Affiloir (danh từ giống đực): đá mài, dụng cụ để mài sắc.
- Il utilise un affiloir en céramique. (Anh ấy sử dụng một hòn đá mài bằng gốm.)
Từ đồng nghĩa
- Aiguisage (danh từ giống đực): sự mài sắc, sự vót nhọn.
- Repassage (danh từ giống đực): sự mài lại (trong ngữ cảnh mài lưỡi dao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "affilage".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "affilage".)
danh từ giống đực
- sự mài sắc