affiquet

Học thuật
Thân thiện
affiquet

Une femme porte un affiquet en argent sur son chapeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giữ mũi đan (cho khỏi tuột): Một vật dụng nhỏ, thườngmột cái móc hoặc khóa, dùng để giữ đầu kim đan tại chỗ, ngăn không cho các mũi len bị tuột ra.
    • (Số nhiều, cách dùng thân mật) Trang sức cài (ở áo, ở ): Một cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ các loại trang sức nhỏ, lấp lánh như ghim cài, huy hiệu được dùng để trang trí trên quần áo hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (dụng cụ đan len):

    • J'ai perdu un affiquet, alors mes aiguilles à tricoter ne sont plus sécurisées. (Tôi bị mất một cái giữ mũi đan, nên những chiếc kim đan của tôi không còn được cố định nữa.)
    • Ces affiquets en bois sont très pratiques pour le tricotage. (Những cái giữ mũi đan bằng gỗ này rất tiện lợi cho việc đan len.)
  • Nghĩa thân mật (trang sức cài):

    • Elle a mis de jolis affiquets sur son chapeau pour le mariage. ( ấy đã gắn những chiếc trang sức cài xinh xắn lên cho đám cưới.)
    • Regarde tous ces affiquets brillants sur sa veste ! (Nhìn tất cả những món trang sức cài lấp lánh trên áo khoác của ấy kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être paré(e) de ses affiquets" (idiom): Ăn mặc diêm dúa, đeo đầy trang sức lộng lẫy (theo nghĩa bóng, thường hơi châm biếm).
    • Elle est arrivée à la fête, être parée de ses affiquets. ( ấy đến bữa tiệc, ăn mặc diêm dúa với đầy trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể ngữ pháp phổ biến. Từ này chủ yếu được dùngdạng số ít () cho nghĩa dụng cụ số nhiều () cho nghĩa trang sức.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "dụng cụ đan len": (cái chặn kim), (cái bảo vệ đầu kim).
  • Cho nghĩa "trang sức cài": (trang sức), (ghim cài áo), (đồ trang sức), (đồ trang trí lòe loẹt, thường mang nghĩa xấu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Être paré(e) de ses affiquets": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính liên quan đến từ này, sử dụng nghĩa bóng của (trang sức).
affiquet

Une femme porte un affiquet en argent sur son chapeau.

danh từ giống đực
  1. cái giữ mũi đan (cho khỏi tuột)
  2. (số nhiều) (thân mật) trang sức cài (ở áo, ở )