affixal

Học thuật
Thân thiện
affixal

The linguist explained the affixal nature of the word's structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến phụ tố: "Affixal" mô tả tính chất của một yếu tố ngôn ngữ một phụ tố, hoặc liên quan đến phụ tố. Trong ngôn ngữ học, đây một thuật ngữ chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The linguist studied the affixal structure of the language. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc phụ tố của ngôn ngữ đó.)
    • "Un-" and "-ness" are affixal elements in English. ("Un-" "-ness" những thành tố thuộc loại phụ tố trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affixal derivation": sự cấu tạo từ bằng phụ tố, một quá trình hình thành từ mới bằng cách thêm phụ tố vào gốc từ.
    • The word "happiness" is formed by affixal derivation from the root "happy". (Từ "happiness" được hình thành bằng sự cấu tạo từ bằng phụ tố từ gốc "happy".)
Biến thể từ gần giống
  • Affix (n): phụ tố. Một morpheme (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất) được gắn vào gốc từ để tạo ra từ mới hoặc thay đổi ngữ nghĩa/ngữ pháp.

    • Prefixes and suffixes are types of affixes. (Tiền tố hậu tố các loại phụ tố.)
  • Affixation (n): sự phụ tố hóa, quá trình gắn phụ tố.

    • Affixation is a common morphological process. (Sự phụ tố hóa một quá trình hình thái học phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Prefixal (adj): thuộc về tiền tố (một loại phụ tố cụ thể).
  • Suffixal (adj): thuộc về hậu tố (một loại phụ tố cụ thể).
Lưu ý
  • "Affixal" một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ học. Từ thông dụng phổ biến hơn danh từ affix.
affixal

The linguist explained the affixal nature of the word's structure.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới phụ tố của ngôn ngữ học