affixture

/ə'fikstʃə/
Học thuật
Thân thiện
affixture

A worker completes the affixture of a poster to the bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào: Hành động hoặc quá trình gắn một vật nào đó một cách cố định vào một vật khác, thường bằng keo, đinh, ốc vít hoặc các phương tiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The affixture of the plaque to the wall required special adhesive. (Việc gắn tấm bảng vào tường đòi hỏi chất kết dính đặc biệt.)
    • The contract required the affixture of an official seal. (Hợp đồng yêu cầu phải đóng dấu chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong pháp : "Affixture" có thể chỉ hành động đóng dấu, tên hoặc gắn một phụ lục vào một tài liệu chính thức để làm cho hiệu lực.

    • The validity of the deed depends on the proper affixture of signatures. (Hiệu lực của văn bản phụ thuộc vào việc tên đúng quy cách.)
  • Trong xây dựng sản xuất: Chỉ việc gắn các bộ phận, phụ kiện vào một cấu trúc chính.

    • The affixture of the handle is the final step in assembly. (Việc gắn tay cầm bước cuối cùng trong quá trình lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Affix (động từ): Gắn, đính, đóng (dấu).

    • Please affix your signature here. (Vui lòng tên vào đây.)
  • Attachment (danh từ): Sự gắn vào; vật được gắn vào.

    • The email had an important attachment. (Email một tệp đính kèm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastening: Sự buộc chặt, gắn chặt.
  • Attachment: Sự gắn kèm, vật đính kèm.
  • Fixation: Sự cố định.
Từ trái nghĩa
  • Detachment: Sự tháo rời, sự tách ra.
  • Removal: Sự dời đi, sự loại bỏ.
affixture

A worker completes the affixture of a poster to the bulletin board.

danh từ
  1. sự đóng chặt vào, sự gắn vào, sự đính vào