affixé

Học thuật
Thân thiện
affixé

Un timbre est affixé sur l'enveloppe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Được dùng làm phụ tố; được thêm vào làm phụ tố: Mô tả một yếu tố ngôn ngữ (như một tiền tố, hậu tố) được gắn vào một từ gốc để tạo thành một từ mới hoặc thay đổi ý nghĩa của .
    • Được gắn, được dán, được đính kèm: Chỉ trạng thái của một vật đã được cố định, gắn chặt vào một vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Le préfixe "re-" est un morphème affixé au verbe "lire" pour former "relire". (Tiền tố "re-" là một hình vị được thêm vào động từ "lire" để tạo thành "relire".)
    • En français, la plupart des marques de pluriel sont affixées à la fin du nom. (Trong tiếng Pháp, hầu hết các dấu hiệu số nhiều được thêm vàocuối danh từ.)
  • Tính từ (Nghĩa chung):

    • Un avis est affixé sur la porte du bureau. (Một thông báo được dán trên cửa văn phòng.)
    • Les étiquettes doivent être affixées sur chaque colis. (Các nhãn mác phải được đính kèm trên mỗi kiện hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élément affixé": yếu tố phụ tố.

    • La linguistique étudie la fonction des éléments affixés. (Ngôn ngữ học nghiên cứu chức năng của các yếu tố phụ tố.)
  • "être affixé à": được gắn chặt vào.

    • Le pare-chocs est solidement affixé à la carrosserie. (Cái hãm xung được gắn chặt vào thân xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Affixe (danh từ): Phụ tố (trong ngôn ngữ học).

    • Les affixes peuvent modifier le sens ou la catégorie grammaticale d'un mot. (Các phụ tố có thể thay đổi nghĩa hoặc loại từ của một từ.)
  • Affixer (động từ): Gắn, dán, đính kèm.

    • Il faut affixer un timbre sur l'enveloppe. (Cần dán một con tem lên phong bì.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học): Soudé (được hàn gắn, kết hợp chặt), attaché (được gắn vào).
  • (Nghĩa chung): Collé (được dán), fixé (được cố định), apposé (được đặt kèm, đính kèm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "affixé".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affixé".

affixé

Un timbre est affixé sur l'enveloppe.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) dùng làm phụ tố; thêm vào làm phụ tố

Từ gần giống

Từ chứa "affixé"

Từ có nhắc đến "affixé"