affixe

Học thuật
Thân thiện
affixe

Un enfant colle un affixe sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phụ tố: Trong ngôn ngữ học, một yếu tố ngôn ngữ được gắn vào gốc từ hoặc thân từ để tạo ra một từ mới hoặc thay đổi ý nghĩa, chức năng ngữ pháp của từ đó. Ví dụ: tiền tố, hậu tố, trung tố.
  2. Danh từ giống cái:

    • Tọa vi: Trong toán học, đặc biệthình học, đâymột đường thẳng hoặc một điểm cố định liên quan đến một đường cong hoặc một hình, thường được sử dụng trong các phép biến đổi hoặc để xác định vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Ngôn ngữ học):

    • Les préfixes et les suffixes sont des types d'affixes. (Tiền tố hậu tốcác loại phụ tố.)
    • En français, le "-ons" dans "nous parlons" est un affixe de conjugaison. (Trong tiếng Pháp, "-ons" trong "nous parlons" là một phụ tố chia động từ.)
  • Danh từ giống cái (Toán học):

    • L'affixe d'un point dans le plan complexe est un nombre complexe. (Tọa vi của một điểm trong mặt phẳng phứcmột số phức.)
    • Pour tracer cette courbe, on utilise son affixe polaire. (Để vẽ đường cong này, người ta sử dụng tọa vi cực của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affixe dérivatif": Phụ tố cấu tạo từ, dùng để tạo ra một từ mới từ một gốc từ.

    • Le suffixe "-eur" dans "chanteur" est un affixe dérivatif. (Hậu tố "-eur" trong "chanteur" là một phụ tố cấu tạo từ.)
  • "Affixe flexionnel": Phụ tố biến tố, dùng để biểu thị các đặc điểm ngữ pháp như thì, ngôi, số, giống.

    • La terminaison "-aient" dans "ils parlaient" est un affixe flexionnel. (Phần kết thúc "-aient" trong "ils parlaient" là một phụ tố biến tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Affixal, affixale (tính từ): thuộc về phụ tố.

    • Une analyse affixale de la langue. (Một phân tích về phụ tố của ngôn ngữ.)
  • Affixation (danh từ giống cái): sự phụ tố hóa, quá trình gắn phụ tố vào một từ.

    • L'affixation est un procédé morphologique important. (Sự phụ tố hóa là một quá trình hình thái học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinence (danh từ giống cái): vĩ tố, phần kết thúc biến tố (thường dùng cho động từ, tính từ).
  • Particule (danh từ giống cái): tiểu từ (nghĩa rộng hơn, có thể không phải lúc nào cũngphụ tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "affixe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "affixe")

affixe

Un enfant colle un affixe sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) phụ tố
danh từ giống cái
  1. (toán học) tọa vi

Từ gần giống

Từ chứa "affixe"

Từ có nhắc đến "affixe"