affixe

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) phụ tố
danh từ giống cái
  1. (toán học) tọa vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "affixe"

Từ có nhắc đến "affixe"

affixe
Un enfant colle un affixe sur son cahier.