afflatus
/ə'fleitəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm hứng, nguồn cảm hứng mạnh mẽ và sáng tạo: Chỉ một sự thôi thúc sáng tạo bất ngờ và mãnh liệt, thường được cảm nhận như đến từ một nguồn bên ngoài hoặc cao hơn bản thân.
- Linh cảm, sự mách bảo thiêng liêng: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, từ này có thể chỉ sự truyền cảm hoặc thông điệp được cho là có nguồn gốc thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet described the sudden verse as a gift of afflatus. (Nhà thơ miêu tả câu thơ bất chợt ấy như một món quà của cảm hứng.)
- He claimed his invention was not just hard work but the result of a divine afflatus. (Ông ấy tuyên bố phát minh của mình không chỉ là sự chăm chỉ mà còn là kết quả của một linh cảm thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Divine afflatus": Cụm từ cố định, nhấn mạnh nguồn gốc thần thánh hoặc siêu nhiên của cảm hứng.
- Many Renaissance artists spoke of their work as guided by a divine afflatus. (Nhiều nghệ sĩ thời Phục Hưng nói về tác phẩm của họ như được dẫn dắt bởi một cảm hứng thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspiration (n): Cảm hứng. (Từ thông dụng và rộng nghĩa hơn ).
- Revelation (n): Sự khải huyền, khám phá bất ngờ. (Thường mang tính tôn giáo hoặc mang tính đột phá quan trọng).
Từ đồng nghĩa
- Inspiration: cảm hứng.
- Brainwave: ý tưởng chợt lóe lên.
- Epiphany: sự bừng tỉnh, ngộ ra.
Lưu ý sử dụng
- là một từ có tính học thuật và trang trọng cao, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, phê bình nghệ thuật, hoặc các bài viết triết học.
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ một loại cảm hứng đặc biệt mạnh mẽ và thanh cao.
danh từ
- cảm hứng
- linh cảm