afflictif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Khổ nhục: Dùng để mô tả một loại hình phạt gây ra sự đau đớn, khổ sở về thể xác hoặc tinh thần, hoặc tước đoạt nghiêm trọng quyền tự do cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les peines afflictives étaient courantes dans l'ancien droit. (Các hình phạt khổ nhục từng phổ biến trong luật pháp thời xưa.)
- La loi a aboli plusieurs châtiments afflictifs. (Luật pháp đã bãi bỏ nhiều hình phạt khổ nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère afflictif": Tính chất khổ nhục.
- Le caractère afflictif d'une sanction est un critère important en droit pénal. (Tính chất khổ nhục của một chế tài là một tiêu chí quan trọng trong luật hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Affliction (danh từ): Sự đau khổ, nỗi khổ nhục.
- Ils ont enduré de grandes afflictions. (Họ đã chịu đựng những nỗi khổ nhục lớn.)
- Affliger (động từ): Làm đau khổ, làm khổ sở.
- Cette nouvelle l'a profondément affligé. (Tin này đã làm anh ta vô cùng đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Douloureux: Đau đớn.
- Pénal: (Thuộc về) hình phạt, hình sự.
Lưu ý
- Từ "afflictif" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là luật hình sự, để phân loại các hình phạt. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
tính từ
- (luật học, pháp lý) khổ nhục (hình phạt)
- Peine afflictivehình phạt khổ nhục (như) tử hình, giam cầm, đày biệt xứ...