affouagiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được quyền đốn gỗ: "affouagiste" chỉ một người có quyền lợi hoặc đặc quyền được khai thác một lượng gỗ nhất định từ khu rừng thuộc sở hữu chung của cộng đồng (thường là xã, làng), thường để làm củi sưởi ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les affouagistes peuvent couper du bois dans la forêt communale. (Những người được quyền đốn gỗ có thể chặt gỗ trong khu rừng của xã.)
- Mon grand-père était affouagiste et allait chercher son bois chaque hiver. (Ông tôi là người được quyền đốn gỗ và đi lấy phần gỗ của mình mỗi mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit d'affouage": Quyền được đốn gỗ. Đây là quyền truyền thống gắn liền với tư cách "affouagiste".
- Le droit d'affouage est attribué aux habitants de la commune. (Quyền được đốn gỗ được trao cho các cư dân trong xã.)
Biến thể và từ gần giống
- Affouage (danh từ giống đực): Quyền đốn gỗ; việc phân chia gỗ cho cư dân.
- L'affouage est une pratique ancienne dans ce village. (Việc phân chia gỗ là một tập quán lâu đời ở ngôi làng này.)
Từ đồng nghĩa
- Ayant droit au bois de chauffage: Người có quyền lấy củi đốt.
- Bénéficiaire de l'affouage: Người thụ hưởng quyền đốn gỗ.
danh từ
- người được quyền đốn gỗ