affouragement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cung cấp thức ăn cho súc vật (cỏ khô, rơm, cỏ tươi...): "affouragement" chỉ hành động cung cấp thức ăn thô, thường là cỏ khô, rơm hoặc cỏ tươi, cho gia súc.
- Lượng thức ăn được cung cấp: Từ này cũng có thể chỉ chính số lượng thức ăn thô được cung cấp cho động vật nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affouragement des vaches en hiver est essentiel. (Việc cung cấp thức ăn cho bò vào mùa đông là rất cần thiết.)
- Il faut assurer un affouragement de qualité pour le bétail. (Cần phải đảm bảo một nguồn thức ăn chất lượng cho đàn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affouragement en vert": cung cấp cỏ tươi (cho gia súc ăn trực tiếp ngoài đồng hoặc sau khi cắt).
- L'affouragement en vert est pratiqué pendant la saison des pâturages. (Việc cho ăn cỏ tươi được thực hiện trong mùa chăn thả.)
"Affouragement complémentaire": cung cấp thức ăn bổ sung (khi đồng cỏ không đủ).
- En période de sécheresse, un affouragement complémentaire est nécessaire. (Trong thời kỳ hạn hán, việc cung cấp thức ăn bổ sung là cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Affourrager (động từ): cung cấp thức ăn (cỏ, rơm) cho gia súc.
- Il faut affourrager les moutons deux fois par jour. (Cần phải cho cửu ăn hai lần một ngày.)
Affourrage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "affouragement", cùng chỉ việc cung cấp thức ăn thô cho vật nuôi.
- L'affourrage d'hiver est déjà stocké dans la grange. (Thức ăn cho mùa đông đã được dự trữ trong kho rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Nourriture pour le bétail: thức ăn cho gia súc.
- Fourrage: thức ăn thô xanh (cỏ, rơm, cỏ khô).
Các cụm từ liên quan
Système d'affouragement: hệ thống cung cấp thức ăn cho gia súc.
- Ils ont modernisé leur système d'affouragement. (Họ đã hiện đại hóa hệ thống cung cấp thức ăn cho gia súc của mình.)
Besoins en affouragement: nhu cầu về thức ăn cho gia súc.
- Il faut calculer les besoins en affouragement pour l'hiver. (Cần phải tính toán nhu cầu về thức ăn cho mùa đông.)
danh từ giống đực
- như affourragement