affourager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho (súc vật) ăn cỏ khô, cho ăn thức ăn thô: Hành động cung cấp thức ăn thô, đặc biệtcỏ khô, rơm rạ hoặc các loại thức ăn thô xanh khác cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fermier doit affourager les vaches avant la nuit. (Người nông dân phải cho những con ăn cỏ khô trước khi trời tối.)
    • Pendant l'hiver, il est essentiel d'affourager le bétail régulièrement. (Vào mùa đông, việc cho gia súc ăn thức ăn thô thường xuyênrất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi. nhấn mạnh vào loại thức ăn (thức ăn thô) hơn là hành động cho ăn nói chung.
Biến thể từ gần giống
  • Affourrager: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa cách sử dụng.
  • Affouragement (danh từ): Hành động cho ăn thức ăn thô; nguồn cung cấp thức ăn thô.
    • L'affouragement des animaux en étable est une tâche quotidienne. (Việc cho gia súc trong chuồng ăn thức ăn thômột công việc hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourrir: Cho ăn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Donner du fourrage à: Cho ăn thức ăn thô (cụm từ giải thích nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Affamer: Bỏ đói, để cho đói.
  • Priver de nourriture: Tước đoạt thức ăn.
ngoại động từ
  1. như affourrager

Từ gần giống