affranchisement
/ə'fræntʃaizmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải phóng: Hành động hoặc quá trình làm cho một người hoặc một nhóm người thoát khỏi tình trạng bị kiểm soát, áp bức hoặc bị tước đoạt quyền tự do, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử như giải phóng nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The affranchisement of the serfs was a major social reform. (Sự giải phóng nông nô là một cuộc cải cách xã hội lớn.)
- The movement fought for the affranchisement of all oppressed peoples. (Phong trào đấu tranh cho sự giải phóng của tất cả các dân tộc bị áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The process of affranchisement": Quá trình giải phóng.
- The 19th century witnessed the long process of affranchisement for many groups. (Thế kỷ 19 chứng kiến quá trình giải phóng lâu dài cho nhiều nhóm người.)
Biến thể và từ gần giống
- Affranchise (động từ): giải phóng, ban quyền tự do.
- The new law aimed to affranchise the enslaved population. (Luật mới nhằm mục đích giải phóng dân số bị bắt làm nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Emancipation: sự giải phóng, sự tự do hóa.
- Liberation: sự giải phóng.
- Manumission: sự giải phóng nô lệ (nghĩa hẹp, lịch sử).
Từ trái nghĩa
- Enslavement: sự bắt làm nô lệ.
- Subjugation: sự khuất phục, sự chinh phục.