affricate
/'æfrikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm tắc xát: Một phụ âm phức hợp trong ngôn ngữ, được tạo ra bằng cách đầu tiên chặn hoàn toàn luồng hơi (như một âm tắc), sau đó từ từ giải phóng luồng hơi đó tạo ra ma sát (như một âm xát). Hai giai đoạn này xảy ra ở cùng một vị trí cấu âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sounds represented by "ch" in "chair" and "j" in "joy" are affricates. (Các âm được biểu thị bằng "ch" trong từ "chair" và "j" trong từ "joy" là những âm tắc xát.)
- In phonetics, an affricate is considered a single phoneme. (Trong ngữ âm học, một âm tắc xát được coi là một âm vị đơn.)
- Languages differ in the number of affricates they have. (Các ngôn ngữ khác nhau về số lượng âm tắc xát mà chúng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affricate consonant": Phụ âm tắc xát. Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh loại phụ âm.
- The "ts" sound is an affricate consonant in some languages. (Âm "ts" là một phụ âm tắc xát trong một số ngôn ngữ.)
"Affricate release": Sự giải phóng (luồng hơi) của âm tắc xát, chỉ giai đoạn xát sau khi tắc được mở ra.
- The affricate release in the word "church" is quite audible. (Sự giải phóng âm tắc xát trong từ "church" khá dễ nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Affrication (n): Hiện tượng tắc xát hóa; quá trình một âm trở thành hoặc được phát âm như một âm tắc xát.
- Affrication is a common sound change in language evolution. (Hiện tượng tắc xát hóa là một biến đổi âm thanh phổ biến trong quá trình tiến hóa ngôn ngữ.)
Affricated (adj): Có tính chất tắc xát, được phát âm như một âm tắc xát.
- Some dialects have an affricated pronunciation of the "t" sound. (Một số phương ngữ có cách phát âm mang tính tắc xát đối với âm "t".)
Từ đồng nghĩa
- Composite consonant (n): Phụ âm phức hợp. (Thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng âm tắc xát).
- Stop-fricative (n): Âm tắc-xát. (Thuật ngữ mô tả cấu tạo của âm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn "affricate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn "affricate").
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm tắc xát