affrication

affrication

A student learns about affrication in a linguistics class.

Định nghĩa

Danh từ: Sự chuyển đổi một phụ âm tắc (stop consonant) đơn giản thành một phụ âm tắc xát (affricate). Quá trình này thường xảy ra trong ngữ âm học, khi một âm tắc ( dụ: /t/, /d/) được phát âm thành một âm tắc xát ( dụ: /tʃ/, /dʒ/) trong một ngữ cảnh nhất định.

dụ sử dụng
  • (Sự chuyển đổi âm /t/ thành âm /tʃ/ trong từ "nature" thường thấymột số phương ngữ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hiện tượng chuyển đổi phụ âm tắc thành tắc xát để hiểu sự thay đổi âm thanh trong ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Affrication thường được thảo luận trong bối cảnh lịch sử ngôn ngữ học hoặc phương ngữ học, dụ như sự chuyển đổi /t/ thành /tʃ/ trước âm /r/ trong tiếng Anh cổ.
    • The affrication of /t/ to /tʃ/ before /r/ occurred in Old English. (Sự chuyển đổi /t/ thành /tʃ/ trước /r/ đã xảy ra trong tiếng Anh cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Affricate (danh từ): phụ âm tắc xát, một loại phụ âm kết hợp giữa tắc xát.
    • The sounds /tʃ/ and /dʒ/ are affricates. (Các âm /tʃ/ /dʒ/ phụ âm tắc xát.)
  • Affricativize (động từ): biến đổi thành phụ âm tắc xát (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển đổi tắc-xát: thuật ngữ mô tả quá trình tương tự, nhưng không phổ biến bằng "affrication".
Các cụm từ liên quan
  • Affrication process: quá trình chuyển đổi phụ âm tắc thành tắc xát.
    • The affrication process is common in many dialects of English. (Quá trình chuyển đổi phụ âm tắc thành tắc xát phổ biến trong nhiều phương ngữ tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "affrication".

Từ gần giống