affricative

affricative

A child practices the affricative sound "ch" with a cheerful picture.

Định nghĩa

Danh từ: - Âm tắc xát: "Affricative" một âm thanh lời nói phức hợp, được tạo thành từ một âm tắc (stop) một âm xát (fricative) được phát âm tại cùng một điểm cấu âm. dụ, âm "ch" trong từ "chair" âm "j" trong từ "joy" các âm tắc xát.

dụ sử dụng
  • (Âm tắc xát 'ch' trong từ 'chair' được phát âm bằng cách dừng luồng khí trước, sau đó giải phóng kèm ma sát.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu âm tắc xát để hiểu cách các âm thanh được tạo ra trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affricative" trong ngữ âm học: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ âm học để phân loại các âm thanh lời nói dựa trên cách phát âm.
    • The affricative sound is a combination of a plosive and a fricative. (Âm tắc xát sự kết hợp của một âm bật hơi một âm xát.)
Biến thể từ gần giống
  • Affricate (danh từ): đồng nghĩa với "affricative", thường được dùng phổ biến hơn.
    • The affricate /tʃ/ appears in the word 'church'. (Âm tắc xát /tʃ/ xuất hiện trong từ 'church'.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm tắc xát: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Âm xát tắc: một cách dịch khác, nhấn mạnh thứ tự phát âm.
Các cụm từ liên quan
  • Affricative consonant: phụ âm tắc xát.

    • The affricative consonant 'dz' is common in Italian. (Phụ âm tắc xát 'dz' phổ biến trong tiếng Ý.)
  • Affricative sound: âm tắc xát.

    • The affricative sound 'pf' exists in German. (Âm tắc xát 'pf' tồn tại trong tiếng Đức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "affricative", đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.

Từ gần giống