affriolant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ: "affriolant" mô tả một cái gì đó có sức hút mạnh mẽ, gợi sự thèm muốn, tò mò hoặc thích thú, thường theo cách hơi gợi cảm hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sourire affriolant. (Một nụ cười quyến rũ.)
- Elle portait une robe affriolante. (Cô ấy mặc một chiếc váy rất hấp dẫn/lôi cuốn.)
- Une offre d'emploi affriolante. (Một đề nghị công việc hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rien d'affriolant": không có gì hấp dẫn.
- Ce film n'a rien d'affriolant. (Bộ phim này chẳng có gì hấp dẫn cả.)
- Thường được dùng trong ngữ cảnh nói về vẻ đẹp, thời trang, ẩm thực, hoặc các đề nghị có tính chất quyến rũ, mời gọi.
Biến thể và từ gần giống
- Affrioler (động từ): quyến rũ, lôi cuốn, dụ dỗ.
- Publicité qui affriole le client. (Quảng cáo lôi cuốn khách hàng.)
- Affriolement (danh từ, hiếm gặp): sự quyến rũ, sự lôi cuốn.
Từ đồng nghĩa
- Séduisant: quyến rũ, hấp dẫn.
- Attirant: thu hút, lôi cuốn.
- Alléchant: hấp dẫn, kích thích (thường dùng cho đồ ăn hoặc lời đề nghị).
- Tentant: hấp dẫn, cám dỗ.
Từ trái nghĩa
- Repoussant: đáng ghét, kinh tởm.
- Inintéressant: không thú vị.
- Banal: tầm thường, nhàm chán.
Lưu ý sử dụng
- "Affriolant" mang sắc thái mạnh hơn so với "attirant" (thu hút) thông thường. Nó thường gợi lên một sự hấp dẫn có chút gợi cảm, tinh tế hoặc kích thích sự tò mò, ham muốn.
- Từ này có thể được dùng theo cả nghĩa đen (ví dụ: món ăn, trang phục) và nghĩa bóng (ví dụ: lời đề nghị, ý tưởng).
tính từ
- hấp dẫn, lôi cuốn
- Un programme qui n'a rien d'affriolantmột chương trình không có gì là hấp dẫn