affrontement

Học thuật
Thân thiện
affrontement

Un policier et un manifestant sont en plein affrontement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đối đầu, cuộc chạm trán: Chỉ một tình huống hoặc sự kiện hai hoặc nhiều bên đối lập trực tiếp đối mặt, thường với sự căng thẳng, xung đột hoặc bạo lực.
    • (Y học) Sự ráp (các mép vết thương) gần với nhau: Trong y học, chỉ hành động đưa các mép của một vết thương lại gần nhau để hỗ trợ quá trình lành lại.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (sự đối đầu):

    • L'affrontement des deux grandes puissances est à craindre. (Cuộc đối đầu giữa hai siêu cường quốcđiều đáng lo ngại.)
    • On a assisté à des affrontements entre policiers et manifestants. (Người ta đã chứng kiến những cuộc chạm trán giữa cảnh sát người biểu tình.)
    • L'affrontement verbal entre les deux politiciens a été très vif. (Sự đối đầu bằng lời nói giữa hai chính trị gia đã rất gay gắt.)
  • Nghĩa y học:

    • L'affrontement des lèvres de la plaie est une étape cruciale de la cicatrisation. (Việc ráp các mép vết thương gần với nhaumột bước quan trọng của quá trình lành sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en affrontement direct avec...": Đangtrong tình trạng đối đầu trực tiếp với...

    • Les deux armées sont en affrontement direct depuis hier. (Hai đội quân đãtrong tình trạng đối đầu trực tiếp kể từ hôm qua.)
  • "Risquer l'affrontement": nguy dẫn đến đối đầu/xung đột.

    • Cette provocation risque l'affrontement. (Sự khiêu khích này nguy dẫn đến đối đầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Affronter (động từ): đối đầu, đương đầu.

    • Il faut affronter ses peurs. (Phải đương đầu với nỗi sợ của mình.)
  • Affront (danh từ): sự sỉ nhục, lời lăng mạ.

    • C'est un affront à sa dignité. (Đómột sự sỉ nhục đến nhân phẩm của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Confrontation (n): sự đối đầu, sự đối chất.
  • Choc (n): sự va chạm, sự xung đột.
  • Lutte (n): cuộc đấu tranh, cuộc chiến.
Các cụm từ liên quan
  • Affrontement armé: cuộc đối đầu vũ trang.

    • La région est le théâtre d'affrontements armés fréquents. (Khu vực nàynơi diễn ra những cuộc đối đầu vũ trang thường xuyên.)
  • Affrontement idéologique: sự đối đầu về tư tưởng/ý thức hệ.

    • Cet affrontement idéologique divise le pays. (Sự đối đầu ý thức hệ này chia rẽ đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Chercher l'affrontement: tìm kiếm sự đối đầu, khiêu khích.
    • En prononçant ces paroles, il cherche clairement l'affrontement. (Bằng việc nói ra những lời đó, anh ta rõ ràng đang tìm kiếm sự đối đầu.)
affrontement

Un policier et un manifestant sont en plein affrontement.

danh từ giống đực
  1. sự đối đầu, cuộc chạm trán
    • L'affrontement des deux grandes puissances
      cuộc đối đầu giữa hai siêu cường quốc
    • On a assisté à des affrontements entre policiers et manifestants
      người ta từng chứng kiến nhiều cuộc chạm trán giữa cảnh sát những người biểu tình
  2. (y học) sự ráp (các mép vết thương) gần với nhau
    • L'affrontement des lèvres de la plaie
      sự ráp các mép vết thương gần với nhau

Từ gần giống