aforetime

/ə'fɔ:taim/
Học thuật
Thân thiện
aforetime

A storyteller shares tales of aforetime with children.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trước đây, trước kia, ngày trước, ngày xưa: Từ này dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, thường xa xưa. mang sắc thái cổ kính, trang trọng hiếm khi được dùng trong văn nói hiện đại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • In aforetime, people traveled by horse and carriage. (Ngày xưa, người ta di chuyển bằng ngựa xe ngựa.)
    • The legends spoken of aforetime have become history. (Những truyền thuyết được kể từ thuở trước kia đã trở thành lịch sử.)
    • He was a great king, as was his father aforetime. (Ông ấy một vị vua vĩ đại, như cha của ông trước đây vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As was the custom aforetime...": Như phong tục ngày trước...
    • As was the custom aforetime, the treaty was sealed with a handshake. (Như phong tục ngày trước, hiệp ước được đóng dấu bằng một cái bắt tay.)
  • "In the days of aforetime": Vào những ngày xa xưa.
    • In the days of aforetime, this valley was a vast forest. (Vào những ngày xa xưa, thung lũng này một khu rừng rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beforetime (phó từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "trước đây, ngày xưa".
  • Formerly (phó từ): Trước đây, ngày trước (trang trọng nhưng phổ biến hơn ).
  • In former times (cụm từ): Vào thời xưa, ngày trước.
Từ đồng nghĩa
  • Formerly: Trước đây, ngày trước.
  • Previously: Trước đó.
  • In the past: Trong quá khứ.
  • Once: Đã từng, ngày xưa.
  • In olden days: Vào thời xưa.
Từ trái nghĩa
  • Nowadays: Ngày nay.
  • Currently: Hiện tại.
  • Presently: Hiện giờ.
  • In the future: Trong tương lai.
aforetime

A storyteller shares tales of aforetime with children.

phó từ
  1. trước đây, trước kia, ngày trước, ngày xưa