africander

africander

A farmer herds a small group of Africander cattle across a grassy plain.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống châu Phi: "Africander" chỉ một giống sừng lớn, lưng , nguồn gốc từ Nam Phi, được nuôi để lấy thịt hoặc làm sức kéo.

dụ sử dụng
  • (Giống africander thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt của Nam Phi.)
  • (Nông dân thường nuôi africander để lấy thịt chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Africander cattle": cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể giống này trong nông nghiệp.
    • Africander cattle are known for their endurance and strength. ( africander nổi tiếng về sức bền sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Afrikaner (danh từ): người Afrikaner (dân tộc gốc châu ÂuNam Phi), không nên nhầm lẫn với "africander" (giống ).
  • Africander (tính từ): thuộc về giống này.
Từ đồng nghĩa
  • Sanga (danh từ): một giống khácchâu Phi, nguồn gốc tương tự.
  • Bovine (danh từ): loài nói chung (ít đặc hiệu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "africander".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ gần giống