afrikander

afrikander

An Afrikander farmer tends to his vineyard in the Cape.

Định nghĩa

Danh từ: Người Afrikander một người da trắng, bản địa của tỉnh Cape (Nam Phi), hậu duệ của những người định cư Lan nói tiếng Afrikaans.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Afrikander đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Nam Phi.)
  • (Anh ấy tự hào về di sản Afrikander của mình nói tiếng Afrikaans lưu loát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Afrikander" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ nhóm người này trước khi thuật ngữ "Afrikaner" trở nên phổ biến hơn.
    • The Afrikander community was influential in the development of Cape Province. (Cộng đồng Afrikander ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tỉnh Cape.)
Biến thể từ gần giống
  • Afrikaner (danh từ): Biến thể phổ biến hơn của "Afrikander", chỉ cùng một nhóm người.

    • Many Afrikaners today still celebrate their cultural traditions. (Nhiều người Afrikaner ngày nay vẫn kỷ niệm các truyền thống văn hóa của họ.)
  • Afrikaans (danh từ/tính từ): Ngôn ngữ người Afrikander nói.

    • She is learning Afrikaans to connect with her Afrikander roots. ( ấy đang học tiếng Afrikaans để kết nối với cội nguồn Afrikander của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Afrikaner: Từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế.
  • Boer (lịch sử): Chỉ người Lan định cưNam Phi, thường mang nghĩa nông dân, nhưng có thể trùng lặp về mặt lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Afrikander cattle: Một giống nguồn gốc từ Nam Phi, được đặt tên theo nhóm người này.
    • Afrikander cattle are known for their hardiness in harsh climates. ( Afrikander nổi tiếng về khả năng chịu đựng trong khí hậu khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "afrikander". Tuy nhiên, trong văn hóa Nam Phi, cụm từ "Afrikander spirit" đôi khi được dùng để chỉ tinh thần kiên cường, độc lập của nhóm người này.
    • The Afrikander spirit is reflected in their strong sense of community. (Tinh thần Afrikander được phản ánh qua ý thức cộng đồng mạnh mẽ của họ.)