africanisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự Phi hóa: Quá trình làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, tính chất hoặc ảnh hưởng của châu Phi.
- Sự bổ nhiệm người Phi: Hành động thay thế các viên chức thực dân cũ bằng những viên chức là người châu Phi, đặc biệt trong bộ máy hành chính sau thời kỳ thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'africanisation de la fonction publique était un objectif majeur après l'indépendance. (Sự Phi hóa nền công vụ là một mục tiêu quan trọng sau khi giành độc lập.)
- Ce mouvement culturel prône l'africanisation des programmes scolaires. (Phong trào văn hóa này chủ trương Phi hóa các chương trình giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"africanisation des postes de direction": sự Phi hóa các vị trí lãnh đạo.
- L'africanisation des postes de direction dans l'entreprise multinationale a été progressive. (Việc Phi hóa các vị trí lãnh đạo trong công ty đa quốc gia đã diễn ra từ từ.)
"africanisation des mentalités": sự Phi hóa trong tư tưởng/nhận thức.
- L'africanisation des mentalités est un processus complexe de décolonisation culturelle. (Sự Phi hóa trong nhận thức là một quá trình phi thực dân hóa văn hóa phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Africaniser (động từ): Phi hóa.
- Le gouvernement cherche à africaniser l'administration. (Chính phủ tìm cách Phi hóa bộ máy hành chính.)
Africaniste (danh từ): nhà nghiên cứu châu Phi học, người chuyên về châu Phi.
- Cet africaniste a écrit de nombreux ouvrages sur les traditions du continent. (Nhà nghiên cứu châu Phi học này đã viết nhiều tác phẩm về truyền thống của lục địa.)
Từ đồng nghĩa
- Autochtonisation: sự bản địa hóa (nhấn mạnh vào việc sử dụng người bản địa).
- Décolonisation administrative: sự phi thực dân hóa trong hành chính.
Các cụm từ liên quan
Processus d'africanisation: quá trình Phi hóa.
- Le processus d'africanisation a rencontré plusieurs obstacles. (Quá trình Phi hóa đã gặp phải một số trở ngại.)
Politique d'africanisation: chính sách Phi hóa.
- La politique d'africanisation a été mise en place dans les années 1960. (Chính sách Phi hóa đã được thực hiện vào những năm 1960.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "africanisation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, chính trị hoặc lịch sử.)
danh từ giống cái
- sự Phi hóa, sự đặt viên chức người Phi thay viên chức thực dân cũ