africaniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phi hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang đặc tính, bản sắc hoặc ảnh hưởng của châu Phi.
    • Đặt viên chức người Phi (thay viên chức thực dân ): Cụ thể, trong bối cảnh lịch sử hậu thuộc địa, chỉ việc thay thế các quan chức, nhân sự người nước ngoài (thườngngười châu Âu) bằng người bản địa châu Phi trong bộ máy hành chính, chính phủ hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le nouveau gouvernement a décidé d'africaniser l'administration publique. (Chính phủ mới đã quyết định Phi hóa nền hành chính công.)
    • Après l'indépendance, une des priorités était d'africaniser les postes de direction. (Sau khi độc lập, một trong những ưu tiênđặt viên chức người Phi vào các vị trí lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "africaniser une institution": Phi hóa một thể chế, tổ chức.

    • Le processus visait à africaniser les anciennes institutions coloniales. (Quá trình này nhằm mục đích Phi hóa các thể chế thuộc địa .)
  • "africaniser le personnel": Phi hóa nhân sự.

    • La société a entrepris d'africaniser son personnel cadre. (Công ty đã tiến hành Phi hóa đội ngũ nhân sự cấp cao của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Africanisation (danh từ giống cái): Sự Phi hóa.

    • L'africanisation de la fonction publique a été rapide. (Việc Phi hóa công chức đã diễn ra nhanh chóng.)
  • Africain, africaine (tính từ/danh từ): Thuộc về châu Phi / Người châu Phi.

Từ đồng nghĩa
  • Autochtoniser: Bản địa hóa (nhấn mạnh vào việc sử dụng người bản địa).
  • Indigéniser: Bản xứ hóa (tương tự, trong ngữ cảnh thuộc địa).
Từ trái nghĩa
  • Européaniser: Âu hóa, làm cho mang tính châu Âu.
  • Coloniser: Thuộc địa hóa.
ngoại động từ
  1. Phi hóa, đặt viên chức người Phi (thay viên chức thực dân )