africaniste

Học thuật
Thân thiện
africaniste

Un africaniste étudie les cultures et les langues de l'Afrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Phi châu học: Một học giả chuyên nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, xã hội hoặc các khía cạnh khác của châu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cet africaniste a publié une étude remarquable sur les langues bantoues. (Nhà Phi châu học này đã xuất bản một công trình nghiên cứu đáng chú ý về các ngôn ngữ Bantu.)
    • Plusieurs africanistes ont été invités à la conférence internationale. (Nhiều nhà Phi châu học đã được mời tham dự hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "africaniste réputé(e)": nhà Phi châu học uy tín.

    • Elle est une africaniste réputée pour ses travaux sur l'histoire précoloniale. ( ấymột nhà Phi châu học uy tín nhờ các công trình về lịch sử tiền thuộc địa.)
  • "les travaux des africanistes": các công trình nghiên cứu của các nhà Phi châu học.

    • Les travaux des africanistes ont profondément renouvelé notre compréhension du continent. (Các công trình nghiên cứu của các nhà Phi châu học đã làm thay đổi sâu sắc sự hiểu biết của chúng ta về lục địa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Africanisme (danh từ): chủ nghĩa Phi châu; một từ, cụm từ hoặc đặc điểm văn hóa nguồn gốc từ châu Phi.

    • Ce terme est un africanisme qui s'est répandu dans la langue française. (Thuật ngữ nàymột từ nguồn gốc Phi châu đã lan rộng trong tiếng Pháp.)
  • Africain(e) (tính từ/danh từ): thuộc về châu Phi; người châu Phi.

    • La culture africaine est d'une grande diversité. (Văn hóa châu Phi sự đa dạng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de l'Afrique: chuyên gia về châu Phi.
  • Chercheur spécialisé sur l'Afrique: nhà nghiên cứu chuyên về châu Phi.
africaniste

Un africaniste étudie les cultures et les langues de l'Afrique.

danh từ
  1. nhà Phi châu học