afrikaans
/,æfri'kɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tiếng Hà Lan Nam Phi: Một ngôn ngữ German Tây, có nguồn gốc chủ yếu từ tiếng Hà Lan thế kỷ 17, được nói chủ yếu ở Nam Phi và Namibia. Nó là một trong 11 ngôn ngữ chính thức của Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'afrikaans est une langue officielle en Afrique du Sud. (Tiếng Afrikaans là một ngôn ngữ chính thức ở Nam Phi.)
- Il parle couramment l'afrikaans et l'anglais. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Afrikaans và tiếng Anh.)
- J'apprends l'afrikaans. (Tôi đang học tiếng Afrikaans.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler afrikaans": nói tiếng Afrikaans.
- Elle parle afrikaans avec ses grands-parents. (Cô ấy nói tiếng Afrikaans với ông bà của mình.)
"En afrikaans": bằng tiếng Afrikaans.
- Ce livre est écrit en afrikaans. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Afrikaans.)
Biến thể và từ gần giống
Afrikaner (danh từ): Người Nam Phi gốc Âu nói tiếng Afrikaans (thường chỉ người da trắng).
- Les Afrikaners ont leur propre culture. (Người Afrikaner có văn hóa riêng của họ.)
Sud-africain, sud-africaine (tính từ/danh từ): (thuộc) Nam Phi, người Nam Phi.
- la littérature sud-africaine (văn học Nam Phi)
Từ đồng nghĩa
- Le néerlandais d'Afrique du Sud: Tiếng Hà Lan Nam Phi (cách gọi mô tả nguồn gốc).
Lưu ý
- Từ "afrikaans" trong tiếng Pháp là danh từ giống đực và không thay đổi hình thức (không thêm 's' cho số nhiều trong văn viết chính thức, mặc dù đôi khi có thể gặp trong văn nói).
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là "tiếng Afrikaans". Đôi khi nó cũng được gọi là "tiếng Hà Lan Nam Phi" để nhấn mạnh nguồn gốc.
danh từ giống đực (không đổi)
- (ngôn ngữ học) tiếng Hà Lan Nam Phi