afro-asian

Học thuật
Thân thiện
afro-asian

The afro-asian community celebrated a cultural festival in the city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến các quốc gia châu Phi châu Á cùng với các dân tộc của họ: Từ này mô tả những đặc điểm, vấn đề, hoặc mối quan hệ chung giữa hai châu lục này người dân của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conference focused on Afro-Asian solidarity. (Hội nghị tập trung vào tình đoàn kết Á-Phi.)
    • There is a rich history of Afro-Asian cultural exchange. ( một lịch sử phong phú về trao đổi văn hóa Á-Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Afro-Asian relations": quan hệ Á-Phi.

    • Diplomats are working to strengthen Afro-Asian relations. (Các nhà ngoại giao đang làm việc để tăng cường quan hệ Á-Phi.)
  • "Afro-Asian solidarity movement": phong trào đoàn kết Á-Phi.

    • The Afro-Asian solidarity movement was significant in the mid-20th century. (Phong trào đoàn kết Á-Phi ý nghĩa quan trọng vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Afro-Asianism (danh từ): Chủ nghĩa Á-Phi, tư tưởng hoặc phong trào ủng hộ sự hợp tác đoàn kết giữa châu Á châu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Asian-African: Á-Phi (cách viết khác, cùng nghĩa).
  • Pan-Asian and African: Liên Á-Phi (nhấn mạnh phạm vi rộng).
Lưu ý
  • Afro-Asian một tính từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, lịch sử, văn hóa kinh tế để nói về sự hợp tác hoặc các đặc điểm chung của hai khu vực.
afro-asian

The afro-asian community celebrated a cultural festival in the city park.

Adjective
  1. thuộc về hoặc liên quan tới các quốc gia châu Phi châu Á cùng với các dân tộc của chúng
    • Afro-Asian population
      dân số của các nước châu Phi châu Á

Từ đồng nghĩa