after part

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần phía sau của tàu thủy: "after part" chỉ phần phía đuôi hoặc phần sau của một con tàu, đối lập với phần mũi tàu. Đây thuật ngữ chuyên ngành hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn tập trungphần phía sau của tàu để chuẩn bị neo.)
  • (Cabin của thuyền trưởng nằmphần phía sau của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "After part" thường được dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc hướng dẫn hàng hải để chỉ vị trí cụ thể trên tàu.
    • Damage to the after part of the hull required immediate repairs. (Hư hỏngphần phía sau của thân tàu cần được sửa chữa ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Stern (danh từ): đuôi tàu, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • The stern of the ship was painted white. (Đuôi tàu được sơn màu trắng.)
  • Aft (tính từ/trạng từ): ở phía sau tàu.
    • The aft deck is used for storage. (Boong phía sau được dùng để chứa đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rear part: phần phía sau (nói chung, không chỉ riêng tàu thủy).
  • After end: đầu phía sau (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Back: phía sau (không chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Fore part: phần phía trước của tàu, đối lập với "after part".
    • The fore part of the ship is where the bridge is located. (Phần phía trước của tàu nơi đặt buồng lái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "after part". Tuy nhiên, trong hàng hải, cụm từ "after part" thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

after part
The captain stood on the after part of the ship, looking out to sea.