afterbirth
/'ɑ:ftəbə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Sinh học):
- Nhau thai và màng thai: Chỉ toàn bộ phần nhau thai cùng với các màng bao bọc thai nhi (như màng ối, màng đệm) được đẩy ra khỏi tử cung của người phụ nữ hoặc động vật có vú sau khi em bé/con non đã được sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The midwife examined the afterbirth to ensure it was complete. (Bà đỡ kiểm tra nhau thai để đảm bảo nó đã ra hết.)
- In some cultures, the afterbirth is buried in a special ceremony. (Ở một số nền văn hóa, nhau thai được chôn cất trong một nghi lễ đặc biệt.)
- The expulsion of the afterbirth is the third stage of childbirth. (Việc đẩy nhau thai ra ngoài là giai đoạn thứ ba của quá trình sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, hộ sinh, sinh học và đôi khi trong nhân chủng học khi mô tả các tập tục văn hóa liên quan đến sinh đẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Placenta (n): Nhau thai. Đây là bộ phận chính, giàu mạch máu, của "afterbirth", có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng và oxy giữa mẹ và thai nhi.
- Secundines (n, y học): Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với "afterbirth".
Từ đồng nghĩa
- Secundines (thuật ngữ y khoa).
- Nhau (cách gọi tắt thông thường trong tiếng Việt).
Lưu ý
- "Afterbirth" là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
danh từ
- nhau (đàn bà đẻ)