after-effect

/'ɑ:ftəlait/
Học thuật
Thân thiện
after-effect

A patient experiences a mild after-effect from the medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu quả, tác động về sau: Chỉ một kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một sự kiện, hành động hoặc quá trình, đặc biệt sau một khoảng thời gian trôi qua.
    • Tác dụng phụ về sau (trong y học): Chỉ một tác dụng hoặc phản ứng xảy ra sau khi một liệu trình điều trị (như dùng thuốc, phẫu thuật) đã kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The after-effects of the storm were devastating for the small village. (Hậu quả về sau của cơn bão thật tàn khốc đối với ngôi làng nhỏ.)
    • Patients may experience some after-effects, such as dizziness, for a few days after the anesthesia wears off. (Bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng về sau, như chóng mặt, trong vài ngày sau khi thuốc gây mê hết tác dụng.)
    • The emotional after-effects of the accident lasted for years. (Những hậu quả tâm lý về sau của vụ tai nạn kéo dài nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from the after-effects of something": chịu đựng hậu quả về sau của điều đó.

    • The region is still suffering from the after-effects of the economic crisis. (Khu vực này vẫn đang chịu đựng những hậu quả về sau của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "long-term after-effects": những hậu quả/tác động về sau trong dài hạn.

    • Scientists are studying the long-term after-effects of this new vaccine. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động về sau trong dài hạn của loại vắc-xin mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Aftermath (n): Hậu quả (thường chỉ những hậu quả tiêu cực ngay sau một sự kiện lớn, tai họa).
  • Side effect (n): Tác dụng phụ (thường dùng trong y học, có thể xảy ra đồng thời hoặc ngay sau khi dùng thuốc).
  • Consequence (n): Hậu quả, hệ quả (nghĩa rộng hơn, có thể kết quả trực tiếp hoặc gián tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Aftermath: hậu quả.
  • Repercussion: hậu quả, ảnh hưởng dây chuyền.
  • Legacy: di sản, hậu quả để lại (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
Lưu ý
  • "After-effect" thường được viết dấu gạch nối. Dạng không dấu gạch nối ("aftereffect") cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất thường kết quả của một nguyên nhân trước đó, không phải tác động tức thời.
after-effect

A patient experiences a mild after-effect from the medication.

danh từ
  1. hậu quả
  2. (y học) kết quả về sau (của thuốc...)