after-hours

Học thuật
Thân thiện
after-hours

The office workers enjoy an after-hours gathering at the quiet cafe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sau giờ đóng cửa, sau giờ làm việc: Chỉ các hoạt động, sự kiện hoặc dịch vụ diễn ra sau thời gian đóng cửa chính thức hoặc giờ làm việc thông thường, đặc biệt thời gian được quy định bởi luật pháp hoặc quy tắc.
    • Sau giờ quy định: Có thể chỉ các giao dịch hoặc sự kiện diễn ra sau thời gian quy định chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bar operates as an after-hours club. (Quán bar đó hoạt động như một câu lạc bộ sau giờ đóng cửa.)
    • They met for an after-hours drink at a quiet pub. (Họ gặp nhau uống nước sau giờ làm tại một quán rượu yên tĩnh.)
    • The stock exchange sometimes allows after-hours trading. (Sàn giao dịch chứng khoán đôi khi cho phép giao dịch sau giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "after-hours access": quyền truy cập sau giờ.
    • Employees with special clearance have after-hours access to the building. (Nhân viên sự cho phép đặc biệt quyền truy cập sau giờ vào tòa nhà.)
  • "after-hours activity": hoạt động sau giờ.
    • The school discourages any after-hours activity on campus without permission. (Nhà trường không khuyến khích bất kỳ hoạt động sau giờ nào trong khuôn viên không sự cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • After-hours (danh từ, không đếm được): Thời gian sau giờ làm việc hoặc đóng cửa.
    • He works in after-hours as a security guard. (Anh ấy làm việc vào giờ ngoài với tư cách bảo vệ.)
  • Late-night (tính từ): Khuya, muộn (chỉ thời gian, không nhất thiết liên quan đến giờ đóng cửa hợp pháp).
    • a late-night movie (một bộ phim chiếu khuya)
Từ đồng nghĩa
  • Post-closing: Sau khi đóng cửa.
  • Out-of-hours: Ngoài giờ (làm việc/hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "after-hours")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "after-hours")

after-hours

The office workers enjoy an after-hours gathering at the quiet cafe.

Adjective
  1. sau giờ đóng cửa, đặc biệt giờ đóng cửa được thiết lập hợp pháp, theo luật pháp
    • an after-hours club
      một câu lạc bộ hoạt động sau giờ phải đóng cửa
    • after-hours deals
      các giao dịch sau giờ đóng cửa, sau giờ làm việc

Từ tương tự