late

/leit/
Học thuật
Thân thiện
late

The student arrives late to class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Muộn, chậm, trễ: Xảy ra hoặc đến sau thời gian dự kiến, mong đợi hoặc thông thường.
    • Cuối, gần cuối: Thuộc về hoặc xảy ragiai đoạn sau trong một khoảng thời gian, quá trình hoặc sự phát triển.
    • Mới đây, gần đây: Xảy ra trong quá khứ gần, không lâu trước thời điểm hiện tại.
    • Đã qua đời, cố: Dùng để chỉ người đã chết gần đây.
  2. Trạng từ:

    • Muộn, trễ: Sau thời gian dự kiến hoặc thông thường.
    • Vào lúc cuối, gần cuối: Ở giai đoạn sau của một khoảng thời gian.
    • Mới đây, gần đây: Trong quá khứ không xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is always late for meetings. ( ấy luôn đến muộn các cuộc họp.)
    • We enjoyed the late afternoon sun. (Chúng tôi tận hưởng ánh nắng cuối buổi chiều.)
    • The late storm caused a lot of damage. (Cơn bão mới đây đã gây ra nhiều thiệt hại.)
    • She inherited the estate from her late husband. ( ấy thừa kế tài sản từ người chồng quá cố.)
  • Trạng từ:

    • He arrived late at the party. (Anh ấy đến bữa tiệc muộn.)
    • She started painting late in life. ( ấy bắt đầu vẽ vào cuối đời.)
    • I saw him as late as last week. (Tôi còn gặp anh ấy mới vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of late": gần đây, mới đây.
    • He has been very busy of late. (Gần đây anh ấy rất bận.)
  • "late in the day": vào lúc quá muộn (để làm gì đó hiệu quả).
    • It's late in the day to change the plans now. (Bây giờ thay đổi kế hoạch thì đã quá muộn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lately (trạng từ): gần đây.
    • Have you seen her lately? (Gần đây bạn gặp ấy không?)
  • Later (tính từ/trạng từ, dạng so sánh hơn): muộn hơn, sau này.
    • See you later. (Hẹn gặp bạn sau.)
  • Latest (tính từ, dạng so sánh nhất): muộn nhất, mới nhất, gần đây nhất.
    • Have you heard the latest news? (Bạn đã nghe tin tức mới nhất chưa?)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (muộn): Belated, tardy, delayed.
  • Tính từ (cuối): Advanced, latter.
  • Tính từ (mới qua đời): Deceased, departed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'late')

Thành ngữ liên quan
  • Better late than never: Thà muộn còn hơn không.
    • He finally apologized—better late than never, I suppose. (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗitôi cho thà muộn còn hơn không.)
  • It's never too late: Không bao giờ quá muộn.
    • You can still learn a new language; it's never too late to start. (Bạn vẫn có thể học một ngôn ngữ mới; không bao giờ quá muộn để bắt đầu.)
  • Late in the game: Ở giai đoạn muộn của một quá trình, khi mọi thứ gần như đã được quyết định.
    • Trying to change the policy now is late in the game. (Cố gắng thay đổi chính sách bây giờ quá muộn rồi.)
late

The student arrives late to class.

tính từ latter, latest, last
  1. muộn, chậm, trễ
    • to arrive too late
      đến trễ quá
    • late at night
      khuya lắm
    • late in the year
      vào cuối năm
    • early or late; soon or late; sooner or late
      không sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
  2. (thơ ca) mới rồi, gần đây
    • as late as yeaterday
      mới hôm qua đây thôi

Idioms

  • better late than never
    (xem) better