late
/leit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Muộn, chậm, trễ: Xảy ra hoặc đến sau thời gian dự kiến, mong đợi hoặc thông thường.
- Cuối, gần cuối: Thuộc về hoặc xảy ra ở giai đoạn sau trong một khoảng thời gian, quá trình hoặc sự phát triển.
- Mới đây, gần đây: Xảy ra trong quá khứ gần, không lâu trước thời điểm hiện tại.
- Đã qua đời, cố: Dùng để chỉ người đã chết gần đây.
Trạng từ:
- Muộn, trễ: Sau thời gian dự kiến hoặc thông thường.
- Vào lúc cuối, gần cuối: Ở giai đoạn sau của một khoảng thời gian.
- Mới đây, gần đây: Trong quá khứ không xa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is always late for meetings. (Cô ấy luôn đến muộn các cuộc họp.)
- We enjoyed the late afternoon sun. (Chúng tôi tận hưởng ánh nắng cuối buổi chiều.)
- The late storm caused a lot of damage. (Cơn bão mới đây đã gây ra nhiều thiệt hại.)
- She inherited the estate from her late husband. (Bà ấy thừa kế tài sản từ người chồng quá cố.)
Trạng từ:
- He arrived late at the party. (Anh ấy đến bữa tiệc muộn.)
- She started painting late in life. (Bà ấy bắt đầu vẽ vào cuối đời.)
- I saw him as late as last week. (Tôi còn gặp anh ấy mới vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of late": gần đây, mới đây.
- He has been very busy of late. (Gần đây anh ấy rất bận.)
- "late in the day": vào lúc quá muộn (để làm gì đó có hiệu quả).
- It's late in the day to change the plans now. (Bây giờ thay đổi kế hoạch thì đã quá muộn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lately (trạng từ): gần đây.
- Have you seen her lately? (Gần đây bạn có gặp cô ấy không?)
- Later (tính từ/trạng từ, dạng so sánh hơn): muộn hơn, sau này.
- See you later. (Hẹn gặp bạn sau.)
- Latest (tính từ, dạng so sánh nhất): muộn nhất, mới nhất, gần đây nhất.
- Have you heard the latest news? (Bạn đã nghe tin tức mới nhất chưa?)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (muộn): Belated, tardy, delayed.
- Tính từ (cuối): Advanced, latter.
- Tính từ (mới qua đời): Deceased, departed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'late')
Thành ngữ liên quan
- Better late than never: Thà muộn còn hơn không.
- He finally apologized—better late than never, I suppose. (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi—tôi cho là thà muộn còn hơn không.)
- It's never too late: Không bao giờ là quá muộn.
- You can still learn a new language; it's never too late to start. (Bạn vẫn có thể học một ngôn ngữ mới; không bao giờ là quá muộn để bắt đầu.)
- Late in the game: Ở giai đoạn muộn của một quá trình, khi mọi thứ gần như đã được quyết định.
- Trying to change the policy now is late in the game. (Cố gắng thay đổi chính sách bây giờ là quá muộn rồi.)
tính từ latter, latest, last
- muộn, chậm, trễ
- to arrive too lateđến trễ quá
- late at nightkhuya lắm
- late in the yearvào cuối năm
- early or late; soon or late; sooner or latekhông sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
- (thơ ca) mới rồi, gần đây
- as late as yeaterdaymới hôm qua đây thôi
Idioms
- better late than never(xem) better