after-life
/'ɑ:ftəlaif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiếp sau, đời sau: "afterlife" chỉ sự tồn tại hoặc cuộc sống được tin là tiếp diễn sau khi một người đã chết, thường trong các tín ngưỡng tôn giáo hoặc tâm linh.
- Lúc cuối đời: "afterlife" cũng có thể ám chỉ giai đoạn cuối cùng của một sự vật, sự việc, hoặc thời kỳ sau khi một hiện tượng chính đã kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many religions have a belief in an afterlife. (Nhiều tôn giáo có niềm tin vào một kiếp sau.)
- He wondered what his afterlife would be like. (Anh ấy tự hỏi kiếp sau của mình sẽ như thế nào.)
- The book discusses the afterlife of ancient empires in modern culture. (Cuốn sách thảo luận về sự tồn tại của các đế chế cổ đại trong văn hóa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Belief in the afterlife": Niềm tin vào sự sống sau cái chết.
- Her faith is strengthened by her belief in the afterlife. (Đức tin của cô ấy được củng cố bởi niềm tin vào kiếp sau.)
"The digital afterlife": Sự tồn tại kỹ thuật số sau khi chết (ví dụ: dữ liệu, tài khoản mạng xã hội còn lại).
- Managing your digital afterlife is an important part of modern estate planning. (Quản lý sự tồn tại kỹ thuật số của bạn sau khi chết là một phần quan trọng của việc lập kế hoạch di sản hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Afterlife (n): Kiếp sau, đời sau. (Đây là dạng viết liền phổ biến của "after-life").
- Hereafter (n): Kiếp sau, thế giới bên kia (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo).
- Afterworld (n): Thế giới bên kia.
Từ đồng nghĩa
- Hereafter: Kiếp sau, đời sau.
- Next world: Thế giới bên kia.
- Beyond: Cõi bên kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "afterlife")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "afterlife")
danh từ
- kiếp sau, đời sau
- lúc cuối đời