afterburner
/'ɑ:ftə,bə:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng chất đốt phụ (trong động cơ phản lực): Một thiết bị gắn thêm vào động cơ phản lực, phun nhiên liệu vào dòng khí thải nóng để tạo ra lực đẩy bổ sung, thường được sử dụng trong các giai đoạn cất cánh, leo cao hoặc chiến đấu của máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fighter pilot engaged the afterburner to quickly intercept the enemy aircraft. (Phi công tiêm kích kích hoạt thùng chất đốt phụ để đánh chặn nhanh máy bay địch.)
- Modern jet engines are equipped with an afterburner for extra power when needed. (Động cơ phản lực hiện đại được trang bị thùng chất đốt phụ để có thêm sức mạnh khi cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To light/engage the afterburner": Kích hoạt thùng chất đốt phụ.
- The aircraft will light the afterburner for a rapid climb. (Máy bay sẽ kích hoạt thùng chất đốt phụ để leo cao nhanh chóng.)
"To be in afterburner": Đang hoạt động ở chế độ có sử dụng thùng chất đốt phụ.
- The engine is in afterburner, consuming fuel at a very high rate. (Động cơ đang ở chế độ dùng thùng chất đốt phụ, tiêu thụ nhiên liệu với tốc độ rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Reheat (n, kỹ thuật): Một thuật ngữ kỹ thuật khác chỉ cùng một thiết bị/chức năng "afterburner", phổ biến trong ngành hàng không Anh.
- The engine's reheat system provides a significant thrust boost. (Hệ thống tái nhiệt của động cơ cung cấp lực đẩy tăng cường đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Thrust augmenter: Bộ tăng lực đẩy (thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng).
- Reheater: Bộ tái nhiệt (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "afterburner").
Thành ngữ liên quan
- "To hit/go into afterburner" (nghĩa bóng, không chính thức): Hành động hoặc làm việc với tốc độ, cường độ hoặc năng lượng cực cao.
- Once the deadline was announced, the team hit the afterburner to finish the project. (Một khi hạn chót được thông báo, cả nhóm đã làm việc với cường độ cực cao để hoàn thành dự án.)
danh từ
- (hàng không) thùng chất đốt phụ (máy bay phản lực)