afterclap

/'ɑ:ftəklæp/
Học thuật
Thân thiện
afterclap

A surprising afterclap followed the announcement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc hậu phát, hậu quả bất ngờ: Chỉ một sự kiện hoặc hậu quả tiêu cực, thường bất ngờ, xảy ra sau khi một sự việc chính đã kết thúc hoặc được cho đã kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract was signed, but the afterclap came when they discovered hidden fees. (Hợp đồng đã được , nhưng việc hậu phát xảy ra khi họ phát hiện ra các khoản phí ẩn.)
    • We thought the argument was over, but there was an unpleasant afterclap the next day. (Chúng tôi tưởng cuộc tranh cãi đã kết thúc, nhưng một việc hậu phát khó chịu vào ngày hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an afterclap of something": một hậu quả bất ngờ của điều đó.
    • The sudden resignation was an afterclap of the internal audit. (Việc từ chức đột ngột một hậu quả bất ngờ của cuộc kiểm tra nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aftermath (n): hậu quả (thường chỉ hậu quả của một sự kiện lớn, nghiêm trọng như chiến tranh, thảm họa).
  • Repercussion (n): hậu quả, phản ứng dây chuyền (thườngsố nhiều).
  • Backlash (n): phản ứng dữ dội, sự chống đối lại.
Từ đồng nghĩa
  • Unexpected consequence: hậu quả bất ngờ.
  • Belated effect: tác động muộn màng.
Lưu ý
  • "Afterclap" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
  • Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một điều không mong muốn xảy ra sau cùng.
afterclap

A surprising afterclap followed the announcement.

danh từ
  1. việc hậu phát