afterdamp

/'ɑ:ftər,imidʤ/
Học thuật
Thân thiện
afterdamp

A miner checks for afterdamp with a safety lamp after a small explosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hơi bốc sau, khí độc sau nổ: Một hỗn hợp khí độc hại, chủ yếu bao gồm carbon dioxide, carbon monoxide nitơ, hình thành bốc lên trong hầm mỏ sau một vụ nổ khí -tan (firedamp). Đây một mối nguy hiểm chính trong khai thác mỏ hầm lò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners were warned about the danger of afterdamp following the explosion. (Các thợ mỏ đã được cảnh báo về nguy hiểm của hơi bốc sau vụ nổ.)
    • Rescue efforts were delayed due to the presence of lethal afterdamp in the tunnels. (Nỗ lực cứu hộ bị trì hoãn do sự hiện diện của khí độc sau nổ chết người trong các đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, lịch sử, hoặc an toàn lao động liên quan đến ngành khai thác mỏ. thường xuất hiện trong các báo cáo điều tra tai nạn hầm mỏ hoặc các tài liệu về lịch sử công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Firedamp (n): Khí -tan dễ cháy/nổ tích tụ trong hầm mỏ, thường nguyên nhân dẫn đến vụ nổ tạo ra afterdamp.
  • Blackdamp / Chokedamp (n): Một hỗn hợp khí độc hại khác trong mỏ, chủ yếu nitơ carbon dioxide, gây ngạt thở.
  • Whitedamp (n): Khí carbon monoxide, một thành phần chết người trong afterdamp.
Từ đồng nghĩa
  • Poisonous mine gas: Khí độc hầm mỏ (cách diễn đạt chung).
  • Post-explosion gases: Hỗn hợp khí sau nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

afterdamp

A miner checks for afterdamp with a safety lamp after a small explosion.

danh từ
  1. (ngành mỏ) hơi bốc sau (bốc lênhầm mỏ sau khi khí độc nổ)