aftereffect

aftereffect

The patient experienced a mild aftereffect from the medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác dụng muộn, hậu quả muộn: "aftereffect" chỉ một kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một khoảng thời gian so với nguyên nhân ban đầu, thường liên quan đến thuốc, liệu pháp điều trị, hoặc các sự kiện.
    • Tác dụng phụ muộn: Trong y học, "aftereffect" thường chỉ các tác dụng không mong muốn xuất hiện sau khi dùng thuốc hoặc điều trị, khác với tác dụng tức thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drug had unexpected aftereffects. (Thuốc này những tác dụng muộn không mong đợi.)
    • The aftereffect of the accident was a lingering sense of anxiety. (Hậu quả muộn của vụ tai nạn cảm giác lo lắng kéo dài.)
    • Many patients reported aftereffect of fatigue after the therapy. (Nhiều bệnh nhân báo cáo tác dụng muộn mệt mỏi sau liệu pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an aftereffect": tác dụng muộn.

    • The treatment may have an aftereffect of dizziness. (Phương pháp điều trị có thể tác dụng muộn chóng mặt.)
  • "long-term aftereffect": hậu quả muộn lâu dài.

    • The long-term aftereffect of the pandemic on the economy is still unknown. (Hậu quả muộn lâu dài của đại dịch đối với nền kinh tế vẫn chưa được biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Aftereffect (n): dạng số ít.
  • Aftereffects (n): dạng số nhiều, chỉ nhiều tác dụng muộn.
  • Side effect (n): tác dụng phụ (thường xuất hiện ngay hoặc trong thời gian ngắn, khác với "aftereffect" xuất hiện muộn).
Từ đồng nghĩa
  • Consequence: hậu quả (mang tính tổng quát hơn).
  • Repercussion: hậu quả lan rộng, thường tiêu cực.
  • Sequel: kết quả tiếp theo (thường dùng trong văn chương hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "aftereffect". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Result in aftereffects: dẫn đến các tác dụng muộn.
      • The medication resulted in several aftereffects. (Thuốc này dẫn đến một số tác dụng muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The aftereffect of a storm": hậu quả muộn của một cơn bão (thường chỉ sự tàn phá sau khi bão qua).
    • The aftereffect of the storm was widespread flooding. (Hậu quả muộn của cơn bão lụt trên diện rộng.)