afterglow

/'ɑ:ftəglou/
Học thuật
Thân thiện
afterglow

He sat quietly, enjoying the afterglow of a wonderful day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh hồng ban chiếu: Ánh sáng ấm áp, thường màu hồng hoặc cam, còn lưu lại trên bầu trời sau khi mặt trời đã lặn.
    • Cảm giác hài lòng, dư âm êm dịu: Cảm giác hài lòng, ấm áp hoặc bình yên kéo dài sau một sự kiện, trải nghiệm tích cực hoặc thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We sat on the beach, watching the beautiful afterglow of the sunset. (Chúng tôi ngồi trên bãi biển, ngắm ánh hồng ban chiếu tuyệt đẹp của hoàng hôn.)
    • The afterglow of their wedding day lasted for weeks. (Cảm giác hạnh phúc ngọt ngào sau ngày cưới của họ kéo dài nhiều tuần.)
    • He smiled, still feeling the afterglow of his team's victory. (Anh ấy mỉm cười, vẫn cảm nhận được niềm vui sướng sau chiến thắng của đội mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bask in the afterglow of something": Đắm mình trong cảm giác hài lòng, hạnh phúc sau một thành công hay sự kiện tốt đẹp.
    • After the successful concert, the band basked in the afterglow of the audience's applause. (Sau buổi hòa nhạc thành công, ban nhạc đắm mình trong niềm hân hoan sau những tràng vỗ tay của khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Glow (n): Ánh sáng ấm áp, dịu nhẹ; vẻ rạng rỡ, hạnh phúc.
    • The glow of the fireplace filled the room. (Ánh lửa ấm áp từ sưởi tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remnant light: Ánh sáng còn sót lại (nghĩa vật ).
  • Lingering feeling: Cảm giác còn đọng lại, dư âm (nghĩa cảm xúc).
  • Warm feeling: Cảm giác ấm áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "afterglow")

afterglow

He sat quietly, enjoying the afterglow of a wonderful day.

danh từ
  1. ánh hồng ban chiếu (ở chân trời sau khi mặt trời lặn)