aftergrowth

/'ɑ:ftəkrɔp/ Cách viết khác : (aftergrowth) /'ɑ:ftəgrouθ/
Học thuật
Thân thiện
aftergrowth

The farmer inspects the aftergrowth in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa dẻ: Chỉ những cây lúa mọc lại từ gốc sau khi đã gặt hái vụ chính.
    • Cỏ mọc lại: Chỉ lớp thực vật, chủ yếu cỏ, mọc trở lại trên một khu đất sau khi đã bị cắt, đốt hoặc thu hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers decided to leave the aftergrowth for the cattle to graze. (Những người nông dân quyết định để lại cỏ mọc lại cho gia súc gặm cỏ.)
    • The aftergrowth of rice was not as plentiful as the main crop. (Lúa dẻ không được nhiều như vụ mùa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage the aftergrowth": quản lý lớp cây mọc lại.
    • Properly managing the aftergrowth can improve soil health. (Việc quản lý lớp cây mọc lại đúng cách có thể cải thiện sức khỏe của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Regrowth (n): sự mọc lại, tái sinh (thực vật nói chung).
  • Ratoon (n): chồi mọc từ gốc cây (đặc biệt dùng cho cây mía, lúa).
  • Second growth (n): lớp cây thứ sinh, thường chỉ rừng mọc lại sau khi bị chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Regrowth: sự mọc lại.
  • Second crop: vụ mùa thứ hai (có thể hiểu lúa dẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aftergrowth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aftergrowth".

aftergrowth

The farmer inspects the aftergrowth in the field.

danh từ
  1. lúa dẻ
  2. cỏ mọc lại

Từ có nhắc đến "aftergrowth"