afterimage

/'ɑ:ftər,imidʤ/
Học thuật
Thân thiện
afterimage

A person stares at a bright light and then sees an afterimage when looking away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ảnh, ảnh lưu: Một hình ảnh (thường hình ảnh âm bản) vẫn tiếp tục xuất hiện trong tầm nhìn trong một thời gian ngắn sau khi nguồn kích thích thị giác ban đầu đã biến mất. Đây một hiện tượng sinh lý của mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After staring at the bright light, I saw a purple afterimage when I closed my eyes. (Sau khi nhìn chằm chằm vào ánh sáng mạnh, tôi thấy một ảnh màu tím khi nhắm mắt lại.)
    • The optical illusion creates a strong afterimage of a complementary color. (Ảo giác thị giác tạo ra một ảnh mạnh của màu bổ sung.)
    • The afterimage of the camera flash lingered for a few seconds. ( ảnh từ đèn flash máy ảnh lưu lại trong vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Negative afterimage": ảnh âm bản, thường màu sắc đảo ngược (bổ sung) so với hình ảnh gốc.

    • If you look at a red square and then a white wall, you might see a cyan negative afterimage. (Nếu bạn nhìn vào một hình vuông màu đỏ rồi nhìn vào bức tường trắng, bạn có thể thấy một ảnh âm bản màu xanh lơ.)
  • "Positive afterimage": ảnh dương bản, giữ nguyên màu sắc độ sáng tương tự hình ảnh gốc trong thời gian rất ngắn.

    • The brief positive afterimage helps create the illusion of continuous motion in films. ( ảnh dương bản ngắn hạn giúp tạo ra ảo giác về chuyển động liên tục trong phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Aftereffect (n): Hậu quả, hiệu ứng xảy ra sau.

    • Dizziness is a common aftereffect of the medication. (Chóng mặt một hậu quả phổ biến của thuốc.)
  • Persistence of vision (n): Hiện tượng lưu ảnh trên võng mạc, chế gây ra afterimage.

    • Animation relies on the persistence of vision to create fluid movement. (Hoạt hình dựa vào hiện tượng lưu ảnh trên võng mạc để tạo ra chuyển động mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghost image: Ảnh ma (thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả hiện tượng tương tự).
  • Retinal image: Ảnh lưu trên võng mạc (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'afterimage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'afterimage')

afterimage

A person stares at a bright light and then sees an afterimage when looking away.

danh từ
  1. ảnh