afterlight
/'ɑ:ftəlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sân khấu) Ánh sáng phía sau: Trong lĩnh vực sân khấu, "afterlight" chỉ nguồn sáng được đặt phía sau diễn viên hoặc phông nền, thường dùng để tạo hiệu ứng tách biệt hình dáng hoặc tạo cảm giác về chiều sâu.
- Sự sáng tỏ muộn màng, cái mãi về sau mới được hiểu ra: Nghĩa bóng, chỉ sự hiểu biết, nhận thức hoặc sự thật chỉ trở nên rõ ràng sau khi một sự kiện đã xảy ra được một thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sân khấu):
- The director used a strong afterlight to create a dramatic silhouette. (Đạo diễn đã sử dụng một ánh sáng phía sau mạnh để tạo ra một hình bóng đầy kịch tính.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- In the afterlight of the scandal, many details became clear. (Trong sự sáng tỏ muộn màng của vụ bê bối, nhiều chi tiết đã trở nên rõ ràng.)
- He only understood her true intentions in the cold afterlight of their argument. (Anh ấy chỉ hiểu ra ý định thực sự của cô ấy trong cái nhìn sáng tỏ lạnh lùng sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the afterlight of something": trong ánh sáng (sự hiểu biết) muộn màng về một việc gì đó đã qua.
- In the afterlight of history, his decisions seem more justified. (Xét lại dưới ánh sáng của lịch sử, những quyết định của ông ấy có vẻ hợp lý hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Backlight (n): Ánh sáng nền, ánh sáng phía sau (thường dùng trong nhiếp ảnh, quay phim). Đây là một khái niệm kỹ thuật tương tự trong các lĩnh vực khác.
- Hindsight (n): Sự nhìn lại, sự suy xét sau sự kiện. Từ này gần nghĩa với nghĩa bóng của "afterlight" nhưng phổ biến hơn.
- Afterglow (n): Ánh sáng còn lại sau khi mặt trời lặn; cảm giác hài lòng, ấm áp sau một sự kiện tích cực. Có thể dùng với sắc thái tương tự trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa bóng): Retrospective understanding, belated realization (sự hiểu biết muộn màng).
- (Sân khấu): Back lighting (ánh sáng phía sau).
Lưu ý
- Từ "afterlight" ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nghĩa bóng của nó thường được diễn đạt bằng các cụm từ như "in hindsight" hoặc "in retrospect".
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật sân khấu, "backlight" là thuật ngữ thông dụng hơn.
danh từ
- (sân khấu) ánh sáng phía sau
- cái mãi về sau mới được sáng tỏ