aftermost
/'ɑ:ftəmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở đuôi tàu, gần đuôi tàu nhất: Dùng để chỉ vị trí nằm ở phía cuối cùng của một con tàu, gần với phần đuôi (stern) nhất.
- Sau cùng, cuối cùng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự ở cuối cùng trong một nhóm hoặc một hàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The aftermost cabin on the ship had the best view of the wake. (Cabin ở đuôi tàu nhất có tầm nhìn ra vệt nước sau tàu đẹp nhất.)
- The sailors gathered at the aftermost part of the deck. (Các thủy thủ tập trung ở phần gần đuôi tàu nhất của boong.)
- In the convoy, the aftermost ship was the most vulnerable. (Trong đoàn tàu, con tàu cuối cùng là dễ bị tấn công nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aftermost section": phần cuối cùng, phần ở đuôi.
- The engine room is located in the aftermost section of the vessel. (Phòng máy nằm ở phần đuôi của con tàu.)
- "aftermost position": vị trí cuối cùng.
- He took the aftermost position in the line. (Anh ấy đứng ở vị trí cuối cùng trong hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aft (tính từ/phó từ): Ở phía đuôi tàu, về phía đuôi tàu. (Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng hải).
- Move aft to see the propeller. (Di chuyển về phía đuôi tàu để xem chân vịt.)
- Sternmost (tính từ): Ở đuôi tàu nhất. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Rearmost: Ở phía sau cùng, cuối cùng (dùng chung, không chỉ cho tàu).
- Hindmost: Ở phía sau cùng, cuối cùng (thường dùng cho động vật hoặc nhóm người/vật).
- Last: Cuối cùng (từ thông dụng nhất).
Từ trái nghĩa
- Foremost: Ở phía trước nhất, đầu tiên.
- Forwardmost: Ở phía trước nhất (thường dùng cho tàu).
tính từ
- (hàng hải) ở đuôi tàu, gần đuôi tàu nhất
- sau cùng, sau rốt, cuối cùng