aft

/ɑ:ft/
tính từ & phó từ
  1. cuối tàu, ở đuôi tàu
    • for and aft
      từ đầu đến đuôi tàu, từ đằng mũi đến đằng lái tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

aft
The captain looked aft to see what the fuss was about.