aft

/ɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
aft

The captain looked aft to see what the fuss was about.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • phía sau, ở đuôi (tàu, thuyền, máy bay): Chỉ vị tríphần phía sau hoặc gần phần đuôi của một con tàu, thuyền hoặc máy bay. Đây thuật ngữ chuyên ngành hàng hải hàng không.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The lifeboats are stored on the aft deck. (Các xuồng cứu sinh được cất giữ trên boong đuôi tàu.)
    • Passengers are not allowed in the aft section during takeoff. (Hành khách không được phépkhu vực phía sau máy bay trong khi cất cánh.)
  • Phó từ:

    • The crew gathered aft for the meeting. (Phi hành đoàn tập trungphía đuôi tàu cho cuộc họp.)
    • Please move aft to balance the weight. (Vui lòng di chuyển về phía sau để cân bằng trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fore and aft": từ mũi đến đuôi, chỉ toàn bộ chiều dài của con tàu.

    • Flags were hung fore and aft on the ship. (Cờ được treo từ mũi đến đuôi tàu.)
  • "wind abaft": gió thổi từ phía sau tàu (thuận gió).

    • With the wind abaft, the sailing was smooth. (Với ngọn gió thổi từ phía sau, chuyến đi thuyền rất êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • After (trong hàng hải): Phía sau, ở đằng sau (có thể dùng tương tự như "aft" trong một số ngữ cảnh).

    • The after cabin is more spacious. (Buồng phía sau thì rộng rãi hơn.)
  • Stern (n): Phần đuôi tàu (danh từ chỉ chính phần cấu trúc đó).

    • The ship's name was painted on the stern. (Tên con tàu được sơn trên đuôi tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Astern: Ở phía đuôi tàu, phía sau (thường dùng như phó từ).
  • Rearward: Về phía sau (tính từ/phó từ tổng quát hơn).
Từ trái nghĩa
  • Fore: Ở phía trước, ở mũi (tàu).
  • Forward: Về phía trước, ở đằng mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aft" đây chủ yếu tính từ/phó từ chỉ vị trí.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aft".)

aft

The captain looked aft to see what the fuss was about.

tính từ & phó từ
  1. cuối tàu, ở đuôi tàu
    • for and aft
      từ đầu đến đuôi tàu, từ đằng mũi đến đằng lái tàu