aftershock

/'ɑ:ftəʃɔk/
Học thuật
Thân thiện
aftershock

A small aftershock rattles the dishes in the kitchen cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):
    • chấn: Một cơn rung chấn nhỏ hơn xảy ra sau cơn địa chấn chính (động đất chính). Các aftershock được gây ra bởi sự điều chỉnh lại của lớp vỏ Trái Đất sau trận động đất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main earthquake was followed by several strong aftershocks. (Trận động đất chính được theo sau bởi nhiều chấn mạnh.)
    • People were warned to stay outdoors because of possible aftershocks. (Mọi người được cảnh báo nênngoài trời khả năng chấn.)
    • The building, weakened by the initial quake, collapsed during an aftershock. (Tòa nhà bị suy yếu bởi trận động đất ban đầu, đã sụp đổ trong một chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ aftershock đôi khi được dùng trong ngữ cảnh phi vật để chỉ hậu quả hoặc tác động phụ xảy ra sau một sự kiện lớn, chấn động.
    • The political scandal sent aftershocks through the entire government. (Vụ bê bối chính trị gây ra những cơn chấn động dư âm (hậu quả kéo dài) xuyên suốt toàn bộ chính phủ.)
    • The economic crisis had aftershocks that were felt for years. (Cuộc khủng hoảng kinh tế những tác động địa (hậu quả kéo dài) được cảm nhận trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreshock (n): Tiền chấn. Một cơn rung chấn nhỏ xảy ra trước cơn địa chấn chính.
  • Earthquake/Earth tremor (n): Động đất/Địa chấn. Từ chỉ sự kiện chính.
  • Tremor (n): Rung chấn, chấn động. Từ chung hơn để chỉ các cơn rung lắc.
Từ đồng nghĩa
  • Afterquake (n): chấn (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Secondary shock (n): Cơn chấn động thứ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'aftershock')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aftershock')

aftershock

A small aftershock rattles the dishes in the kitchen cabinet.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) chấn