afterworld

/'ɑ:ftəwə:ld/
Học thuật
Thân thiện
afterworld

The traveler wondered about the afterworld.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiếp sau, thế giới bên kia: Một thế giới được tin tồn tại sau khi một người chết đi. Đây một khái niệm thường gặp trong tôn giáo, tín ngưỡng thần thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many ancient cultures believed in an afterworld where souls would go. (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào một thế giới bên kia nơi các linh hồn sẽ đi đến.)
    • The concept of an afterworld provides comfort to some people. (Khái niệm về kiếp sau mang lại sự an ủi cho một số người.)
    • In her poem, she imagines a peaceful afterworld. (Trong bài thơ của mình, ấy tưởng tượng về một thế giới bên kia thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Journey to the afterworld": Hành trình đến thế giới bên kia.

    • The Egyptian Book of the Dead describes the journey to the afterworld. (Cuốn Sách của người chết Ai Cập mô tả hành trình đến thế giới bên kia.)
  • "Belief in the afterworld": Niềm tin vào kiếp sau.

    • His belief in the afterworld influences how he lives his life. (Niềm tin của anh ấy vào kiếp sau ảnh hưởng đến cách anh ấy sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Afterlife (n): Kiếp sau, cuộc sống sau khi chết. (Từ này gần nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "afterworld").
    • She believes in reincarnation and a series of afterlives. ( ấy tin vào sự tái sinh một chuỗi các kiếp sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hereafter: Kiếp sau, thế giới bên kia (cách nói trang trọng).
  • Netherworld: Âm phủ, thế giới bên dưới (thường mang sắc thái u ám hơn).
  • Beyond: Bên kia thế giới (cách nói ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • "In the great afterworld": Ở cõi vĩnh hằng (cách nói trang trọng, thường dùng trong văn học).
    • They hoped to be reunited in the great afterworld. (Họ hy vọng sẽ được đoàn tụcõi vĩnh hằng.)
afterworld

The traveler wondered about the afterworld.

danh từ
  1. kiếp sau, thế giới bên kia